Bản dịch của từ 妤 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Danh từ)

01

Tiệp dư (tên nữ quan thời xưa, là phi tần của vua chúa.)

Jiéyú — a historical palace rank/title for an imperial consort (female court official/concubine)

见〖婕妤〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

妤
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép