Bản dịch của từ 妤 trong tiếng Việt và Anh
妤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
妤(Danh từ)
Tiệp dư (tên nữ quan thời xưa, là phi tần của vua chúa.)
Jiéyú — a historical palace rank/title for an imperial consort (female court official/concubine)
见〖婕妤〗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 妤 gồm bộ nữ 女 và 予, hình dáng như một cô gái dịu dàng đang cầm món quà, rất dễ nhớ bằng hình ảnh 'cô gái tặng quà' giúp liên tưởng nhanh chữ này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 妤 với các chữ cùng bộ nữ như 好 hay 嬷 do nét tương tự và số nét gần giống, nên dễ sai khi viết hoặc phân biệt. Đặc biệt, 妤 ít xuất hiện trong từ ghép thường dùng, nên ít có cơ hội luyện tập khiến bạn dễ quên. Về phát âm, 妤 đọc là 'yú' (pinyin: yú, thanh 2), gần giống âm 'dư' nhưng lưu ý không nhầm với các chữ đồng âm khác. Trong các biến thể âm cổ và phương ngữ như客家话 (ji2),粤语 (jyu4), âm này có sự khác biệt nhẹ, nên khi nghe hoặc giao tiếp cần chú ý. Một mẹo nhớ là liên tưởng 妤 như 'nữ nhân ban thưởng', dễ ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa, vừa thú vị vừa sinh động, giúp ghi nhớ lâu hơn. Đừng quá lo lắng khi mới bắt đầu, chỉ cần luyện viết đúng theo thứ tự nét フノ一フ丶フ丨 và phát âm chuẩn là bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
Nguồn gốc của từ 妤 bắt nguồn từ các âm cổ như 'iu' và 'jyu' trong các phương ngữ khác nhau. Ý nghĩa của nó thường liên quan đến những người phụ nữ đẹp, thể hiện nét duyên dáng và thanh nhã. Trong lịch sử, từ này xuất hiện trong văn học cổ đại, phản ánh quan điểm xã hội về vẻ đẹp. Hiện nay, 妤 vẫn được sử dụng trong các tên gọi và văn chương, giữ nguyên vẻ đẹp và ý nghĩa ban đầu.
Chữ Hán 妤 gồm bộ nữ 女 và 予, hình dáng như một cô gái dịu dàng đang cầm món quà, rất dễ nhớ bằng hình ảnh 'cô gái tặng quà' giúp liên tưởng nhanh chữ này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 妤 với các chữ cùng bộ nữ như 好 hay 嬷 do nét tương tự và số nét gần giống, nên dễ sai khi viết hoặc phân biệt. Đặc biệt, 妤 ít xuất hiện trong từ ghép thường dùng, nên ít có cơ hội luyện tập khiến bạn dễ quên. Về phát âm, 妤 đọc là 'yú' (pinyin: yú, thanh 2), gần giống âm 'dư' nhưng lưu ý không nhầm với các chữ đồng âm khác. Trong các biến thể âm cổ và phương ngữ như客家话 (ji2),粤语 (jyu4), âm này có sự khác biệt nhẹ, nên khi nghe hoặc giao tiếp cần chú ý. Một mẹo nhớ là liên tưởng 妤 như 'nữ nhân ban thưởng', dễ ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa, vừa thú vị vừa sinh động, giúp ghi nhớ lâu hơn. Đừng quá lo lắng khi mới bắt đầu, chỉ cần luyện viết đúng theo thứ tự nét フノ一フ丶フ丨 và phát âm chuẩn là bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
Nguồn gốc của từ 妤 bắt nguồn từ các âm cổ như 'iu' và 'jyu' trong các phương ngữ khác nhau. Ý nghĩa của nó thường liên quan đến những người phụ nữ đẹp, thể hiện nét duyên dáng và thanh nhã. Trong lịch sử, từ này xuất hiện trong văn học cổ đại, phản ánh quan điểm xã hội về vẻ đẹp. Hiện nay, 妤 vẫn được sử dụng trong các tên gọi và văn chương, giữ nguyên vẻ đẹp và ý nghĩa ban đầu.
