Bản dịch của từ 姊 trong tiếng Việt và Anh
姊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
姊(Danh từ)
姐姐
Chị; chị gái
Older sister (dialectal/archaic form of 姐姐)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姊(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [jiě]
Older sister (variant character used in Taiwan; pronounced jiě in Mandarin standard)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 姉, 𡛰, 𡛷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,𠂔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 姊 mang nghĩa chị gái, được cấu tạo bởi bộ nữ 女 bên trái và nét 𠂔 bên phải, hình ảnh này giúp bạn tưởng tượng một cô chị đang dang tay bảo vệ em, rất dễ nhớ và gần gũi. Mẹo để nhớ là nghĩ đến 'miệng hè oi bức' (口+夏) để không nhầm với các chữ khác cùng bộ nữ như 娎 hay 嫲, bởi nhiều bạn học thường lẫn lộn vì nét tương tự. Chữ này chủ yếu dùng trong từ 姊妹 (chị em), nhưng khá ít gặp trong các tổ hợp từ khác, nên dễ bị nhầm hoặc quên. Về phát âm, 姊 đọc là zǐ (trong tiếng Trung chuẩn, thanh hỏi), gần giống âm chữ chị trong tiếng Việt, nhưng tránh nhầm với âm shā hay zī trong các từ khác. Ngoài ra, cẩn thận đọc đúng thanh, vì biến âm và đọc khác nhau trong các phương ngữ Trung, như 客家话 hay 粤语 có biến thể khác. Bí quyết để không quên là liên tưởng 姊 như người chị đáng yêu luôn bên cạnh bạn, nét chữ nữ 女 là điểm nhấn để nhớ chủ đề gia đình, vừa trực quan vừa vui nhộn. Giữ vững niềm vui học chữ, bạn sẽ cảm thấy chữ 姊 thật dễ thương và gần gũi!
Từ 姊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'chị gái'. Chữ này kết hợp yếu tố '女' (nữ) biểu thị giới tính và âm thanh từ '𠂔'. Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình, khẳng định vị thế của chị gái trong xã hội Trung Quốc. Ngày nay, 姊 vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và có nghĩa tương tự trong tiếng Việt.
Chữ Hán 姊 mang nghĩa chị gái, được cấu tạo bởi bộ nữ 女 bên trái và nét 𠂔 bên phải, hình ảnh này giúp bạn tưởng tượng một cô chị đang dang tay bảo vệ em, rất dễ nhớ và gần gũi. Mẹo để nhớ là nghĩ đến 'miệng hè oi bức' (口+夏) để không nhầm với các chữ khác cùng bộ nữ như 娎 hay 嫲, bởi nhiều bạn học thường lẫn lộn vì nét tương tự. Chữ này chủ yếu dùng trong từ 姊妹 (chị em), nhưng khá ít gặp trong các tổ hợp từ khác, nên dễ bị nhầm hoặc quên. Về phát âm, 姊 đọc là zǐ (trong tiếng Trung chuẩn, thanh hỏi), gần giống âm chữ chị trong tiếng Việt, nhưng tránh nhầm với âm shā hay zī trong các từ khác. Ngoài ra, cẩn thận đọc đúng thanh, vì biến âm và đọc khác nhau trong các phương ngữ Trung, như 客家话 hay 粤语 có biến thể khác. Bí quyết để không quên là liên tưởng 姊 như người chị đáng yêu luôn bên cạnh bạn, nét chữ nữ 女 là điểm nhấn để nhớ chủ đề gia đình, vừa trực quan vừa vui nhộn. Giữ vững niềm vui học chữ, bạn sẽ cảm thấy chữ 姊 thật dễ thương và gần gũi!
Từ 姊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'chị gái'. Chữ này kết hợp yếu tố '女' (nữ) biểu thị giới tính và âm thanh từ '𠂔'. Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình, khẳng định vị thế của chị gái trong xã hội Trung Quốc. Ngày nay, 姊 vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và có nghĩa tương tự trong tiếng Việt.
