Bản dịch của từ 姐姐粉 trong tiếng Việt và Anh
姐姐粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
姐姐粉(Danh từ)
【jiě jie fěn】
01
一种对姐姐的喜爱或崇拜,通常用于形容对姐姐的粉丝或追随者。
Fan chị gái; chị gái hồng
A fan or admirer who loves or idolizes an older sister figure, often used to describe followers who are fond of their 'sister' idol.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姐姐粉
jiě
姐
jiě
姐
fěn
粉
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【TỶ】
- Các biến thể:
- 㜘, 她, 媎, 毑
- Hình thái radical:
- ⿰,女,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
