Bản dịch của từ 姚明 trong tiếng Việt và Anh
姚明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
姚明(Danh từ)
【yáo míng】
01
Diêu Minh (cầu thủ bóng rổ Trung Quốc)
Yao Ming, a famous Chinese basketball player and national sports hero.
姚明(1980年9月12日—),男,出生于上海市徐汇区,祖籍江苏吴江
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姚明
yáo
姚
míng
明
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 𡜞, 窕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ丶一フノ丶
