Bản dịch của từ 姹紫嫣红 trong tiếng Việt và Anh
姹紫嫣红
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
姹紫嫣红(Thành ngữ)
【chà zǐ yān hóng】
01
多形容千花万卉争妍竞艳的秀丽景色
Muôn hồng nghìn tía; hoa khoe màu đua sắc
A splendid scene with countless flowers blooming in various vivid colors, competing in beauty.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姹紫嫣红
chà
姹
zǐ
紫
yān
嫣
hóng
红
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 仛, 奼
- Hình thái radical:
- ⿰,女,宅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フノ一フ
