Bản dịch của từ 娇 trong tiếng Việt và Anh
娇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
娇(Tính từ)
娇气
Làm nũng; nhõng nhẽo
Pampered; overly delicate or fussy (acting spoiled or easily hurt)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(女子、小孩、花朵等) 柔嫩、美丽可爱
Mềm mại; yêu kiều; đẹp đẽ; đáng yêu
Delicate; tender and pretty (of a girl, child, flower) — soft, lovable and charming
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
娇(Động từ)
过度爱护
Chiều chuộng; chiều; nuông chiều
To pamper; to spoil (by overindulgent care)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嬌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 娇 (jiāo) gợi nhớ hình ảnh cô gái dịu dàng, mềm mại qua bộ nữ (女) cộng với phần thanh âm '乔' như tiếng nói nhẹ nhàng, duyên dáng. Hình tượng 'miệng hè oi bức' chứa đựng hơi thở ấm áp, dễ thương, giúp bạn nhớ chữ này nhanh hơn. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 娇 với các chữ cùng bộ nữ như 婑 hay 姣 do nét khá giống và ít gặp trong từ ghép. Do đó, tránh dịch từng chữ một khi gặp từ như 娇气, mà hãy hiểu như một cụm nghĩa 'yếu đuối, dễ thương'. Âm đọc chuẩn pinyin là jiāo (âm điệu thứ nhất) — không nên nhầm với jiǎo (ẩm, giác). Biến thể phát âm ở Quảng Đông là giu1, nhưng trong tiếng phổ thông hãy cố gắng giữ âm jiāo để tránh hiểu nhầm. Lưu ý thứ tự nét chữ đi từ trên xuống, trái sang phải, giúp bạn viết đẹp và chuẩn hơn. Để nhớ lâu, hãy tưởng tượng nàng công chúa nhỏ với nụ cười dịu dàng như hè oi bức, luôn được yêu chiều và chăm sóc đấy nhé!
Nguồn gốc của từ 娇 bắt nguồn từ định nghĩa trong cuốn 《說文解字》, có nghĩa là 'dáng vẻ'. Từ này được tạo thành từ bộ 'nữ' và âm 'giáo'. Lịch sử của từ này phản ánh sự tinh tế và vẻ đẹp; ngày nay, 娇 thường được dùng để chỉ sự dịu dàng và quyến rũ trong văn hóa Trung Hoa.
Chữ Hán 娇 (jiāo) gợi nhớ hình ảnh cô gái dịu dàng, mềm mại qua bộ nữ (女) cộng với phần thanh âm '乔' như tiếng nói nhẹ nhàng, duyên dáng. Hình tượng 'miệng hè oi bức' chứa đựng hơi thở ấm áp, dễ thương, giúp bạn nhớ chữ này nhanh hơn. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 娇 với các chữ cùng bộ nữ như 婑 hay 姣 do nét khá giống và ít gặp trong từ ghép. Do đó, tránh dịch từng chữ một khi gặp từ như 娇气, mà hãy hiểu như một cụm nghĩa 'yếu đuối, dễ thương'. Âm đọc chuẩn pinyin là jiāo (âm điệu thứ nhất) — không nên nhầm với jiǎo (ẩm, giác). Biến thể phát âm ở Quảng Đông là giu1, nhưng trong tiếng phổ thông hãy cố gắng giữ âm jiāo để tránh hiểu nhầm. Lưu ý thứ tự nét chữ đi từ trên xuống, trái sang phải, giúp bạn viết đẹp và chuẩn hơn. Để nhớ lâu, hãy tưởng tượng nàng công chúa nhỏ với nụ cười dịu dàng như hè oi bức, luôn được yêu chiều và chăm sóc đấy nhé!
Nguồn gốc của từ 娇 bắt nguồn từ định nghĩa trong cuốn 《說文解字》, có nghĩa là 'dáng vẻ'. Từ này được tạo thành từ bộ 'nữ' và âm 'giáo'. Lịch sử của từ này phản ánh sự tinh tế và vẻ đẹp; ngày nay, 娇 thường được dùng để chỉ sự dịu dàng và quyến rũ trong văn hóa Trung Hoa.
