Bản dịch của từ 娮 trong tiếng Việt và Anh
娮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
娮(Danh từ)
Chữ dùng làm tên người nữ trong cổ xưa (giúp nhớ: 'diễm' như vẻ đẹp của người con gái xưa).
An ancient character used as a female personal name.
古女子人名用字。
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIỄM】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 娮 kết hợp bộ nữ (女) và bộ ngôn (言), gợi hình một người phụ nữ đang nói chuyện rôm rả, như thể bạn thấy một 'miệng hè oi bức' phát ra âm thanh. Mẹo nhớ là liên tưởng đến hình ảnh cô gái vừa nhẹ nhàng vừa năng động qua nét chữ này. Với 乚丿一丶一一一丨乚一, các nét dễ gây nhầm lẫn với những chữ cùng bộ nữ như 媷, 嬫, hoặc 嫶, nơi các nét cong và thẳng xen kẽ khá giống nhau. Người Việt thường gặp khó khi xử lý các chữ hiếm, không thấy nhiều trong từ ghép, nên dễ dàng quên hoặc dịch từng chữ một gây sai lệch ý. Chữ này đọc là 'jǎn' (âm sắc 3), gần giống âm tiếng Việt 'giăn' nhưng cần lưu ý không nhầm với các âm gần như 'jiān' hay 'jiǎn' vì khác ngữ nghĩa và cách viết. Chú ý phát âm đúng giúp tránh nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc học đọc. Hãy tưởng tượng bạn đang nghe cô bạn gái kể chuyện trong một buổi hè oi ả, lời nói nhẹ nhàng và rõ ràng như nét chữ, thế là nhớ ngay được 娮!
Nguồn gốc của từ 娮 không được ghi chép rõ ràng, nhưng nó thường được hiểu là biểu thị vẻ đẹp và sự thanh lịch. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để miêu tả những điều đẹp đẽ trong văn hóa và nghệ thuật Trung Quốc. Ngày nay, 娮 vẫn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng đối với cái đẹp trong cuộc sống hàng ngày.
Chữ Hán 娮 kết hợp bộ nữ (女) và bộ ngôn (言), gợi hình một người phụ nữ đang nói chuyện rôm rả, như thể bạn thấy một 'miệng hè oi bức' phát ra âm thanh. Mẹo nhớ là liên tưởng đến hình ảnh cô gái vừa nhẹ nhàng vừa năng động qua nét chữ này. Với 乚丿一丶一一一丨乚一, các nét dễ gây nhầm lẫn với những chữ cùng bộ nữ như 媷, 嬫, hoặc 嫶, nơi các nét cong và thẳng xen kẽ khá giống nhau. Người Việt thường gặp khó khi xử lý các chữ hiếm, không thấy nhiều trong từ ghép, nên dễ dàng quên hoặc dịch từng chữ một gây sai lệch ý. Chữ này đọc là 'jǎn' (âm sắc 3), gần giống âm tiếng Việt 'giăn' nhưng cần lưu ý không nhầm với các âm gần như 'jiān' hay 'jiǎn' vì khác ngữ nghĩa và cách viết. Chú ý phát âm đúng giúp tránh nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc học đọc. Hãy tưởng tượng bạn đang nghe cô bạn gái kể chuyện trong một buổi hè oi ả, lời nói nhẹ nhàng và rõ ràng như nét chữ, thế là nhớ ngay được 娮!
Nguồn gốc của từ 娮 không được ghi chép rõ ràng, nhưng nó thường được hiểu là biểu thị vẻ đẹp và sự thanh lịch. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để miêu tả những điều đẹp đẽ trong văn hóa và nghệ thuật Trung Quốc. Ngày nay, 娮 vẫn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng đối với cái đẹp trong cuộc sống hàng ngày.
