Bản dịch của từ 婆婆 trong tiếng Việt và Anh
婆婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄆㄛˊ | p | o | thanh sắc |
婆婆(Danh từ)
【pó pó】
01
Mẹ chồng
Husband's mother; mother-in-law
丈夫的母亲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bà nội; bà ngoại
Grandmother (maternal or paternal)
祖母;外祖母
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆婆
pó
婆
Các từ liên quan
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
婆娑
婆娑儿
婆娑没索
婆娑起舞
婆娘
- Bính âm:
- 【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
- Hình thái radical:
- ⿱,波,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶フノ一
