Bản dịch của từ 婿 trong tiếng Việt và Anh
婿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
婿(Danh từ)
Chồng
Son-in-law; husband (of a married woman)
丈夫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Con rể
Son-in-law (a woman's husband)
女儿的丈夫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 聓, 壻, 聟, 𡠸, 𡎎, 𡎨, 𦕓
- Hình thái radical:
- ⿰,女,胥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '婿' mang hình dáng thú vị với bộ nữ (女) kết hợp cùng thành phần 胥, gợi hình ảnh một người đàn ông rể hiền lành bên cạnh người phụ nữ. Bạn có thể tưởng tượng '婿' như 'miệng hè oi bức' (口+夏) để nhớ bộ phận và nét viết, dù không trực tiếp liên quan nhưng giúp ghi nhớ hình dạng chữ sinh động và dễ nhớ hơn. Với người Việt, dễ nhầm lẫn '婿' với các chữ cùng bộ nữ như '婁', '嬗' hay '媎' do nét phức tạp và nét giống nhau, cần chú ý viết đúng nét để tránh sai sót. Ngoài ra, '婿' khá ít gặp trong từ ghép hiện đại, nên đôi khi dễ quên ý nghĩa hoặc cách dùng, nhất là khi dịch các khái niệm về gia đình mà dịch từ tiếng Việt sang Trung Quốc thường bị dịch từng chữ, dẫn đến cụm từ không chuẩn. Về phát âm, chữ này đọc là xù (pinyin: xù, thanh sắc), âm khá giống với các từ có âm đầu 'x' nên người học dễ nhầm với '徐' hay '续'; tránh nhầm lẫn bằng cách nghe kỹ thanh điệu và cách phát âm. Bí quyết nhớ lâu là hình dung '婿' như người rể hiền lành luôn ở bên cạnh người phụ nữ trong gia đình, một hình ảnh thân thương và dễ nhớ dành cho bạn học chữ Hán.
Nguồn gốc của từ 婿 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'chồng' hay 'người chồng'. Theo《說文解字》, 婿 được hiểu như một danh từ chỉ 'người đàn ông mà con gái gả đi'. Lịch sử cho thấy rằng từ này thường liên kết với khái niệm về gia đình và hôn nhân trong văn hóa Trung Quốc. Ngày nay, 婿 vẫn được sử dụng để chỉ con rể trong các gia đình hiện đại.
Chữ Hán '婿' mang hình dáng thú vị với bộ nữ (女) kết hợp cùng thành phần 胥, gợi hình ảnh một người đàn ông rể hiền lành bên cạnh người phụ nữ. Bạn có thể tưởng tượng '婿' như 'miệng hè oi bức' (口+夏) để nhớ bộ phận và nét viết, dù không trực tiếp liên quan nhưng giúp ghi nhớ hình dạng chữ sinh động và dễ nhớ hơn. Với người Việt, dễ nhầm lẫn '婿' với các chữ cùng bộ nữ như '婁', '嬗' hay '媎' do nét phức tạp và nét giống nhau, cần chú ý viết đúng nét để tránh sai sót. Ngoài ra, '婿' khá ít gặp trong từ ghép hiện đại, nên đôi khi dễ quên ý nghĩa hoặc cách dùng, nhất là khi dịch các khái niệm về gia đình mà dịch từ tiếng Việt sang Trung Quốc thường bị dịch từng chữ, dẫn đến cụm từ không chuẩn. Về phát âm, chữ này đọc là xù (pinyin: xù, thanh sắc), âm khá giống với các từ có âm đầu 'x' nên người học dễ nhầm với '徐' hay '续'; tránh nhầm lẫn bằng cách nghe kỹ thanh điệu và cách phát âm. Bí quyết nhớ lâu là hình dung '婿' như người rể hiền lành luôn ở bên cạnh người phụ nữ trong gia đình, một hình ảnh thân thương và dễ nhớ dành cho bạn học chữ Hán.
Nguồn gốc của từ 婿 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'chồng' hay 'người chồng'. Theo《說文解字》, 婿 được hiểu như một danh từ chỉ 'người đàn ông mà con gái gả đi'. Lịch sử cho thấy rằng từ này thường liên kết với khái niệm về gia đình và hôn nhân trong văn hóa Trung Quốc. Ngày nay, 婿 vẫn được sử dụng để chỉ con rể trong các gia đình hiện đại.
