Bản dịch của từ 婿 trong tiếng Việt và Anh

婿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

婿(Danh từ)

01

Chồng

Son-in-law; husband (of a married woman)

丈夫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con rể

Son-in-law (a woman's husband)

女儿的丈夫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

婿
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TẾ】
Các biến thể:
聓, 壻, 聟, 𡠸, 𡎎, 𡎨, 𦕓
Hình thái radical:
⿰,女,胥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép