Bản dịch của từ 嫡 trong tiếng Việt và Anh
嫡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
嫡(Tính từ)
宗法制度下指家庭的正支 (跟''遮''相对)
Chi chính; dòng trưởng; dòng chính; chi trưởng; trưởng
Legitimate/main line (of a family); primary branch or eldest line
家族中血统近的
Bà con; họ hàng; ruột thịt
Of the main bloodline; legitimate/close kin by blood (direct lineage)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
正宗;正统
Chính; chính thống; chính tông
Legitimate; of the main/primary line (especially in family or succession); orthodox
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 適, 𡡿
- Hình thái radical:
- ⿰,女,啇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 嫡 mang ý nghĩa 'chính thống, trưởng tử,' gồm bộ nữ (女) tượng trưng cho phụ nữ, cùng phần 啇 gợi hình tiếng đọc. Hãy tưởng tượng một cô gái chính thức trong gia đình, được nhắc đến là 'đích nữ' - vừa thân thuộc vừa dễ nhớ. Người học Việt thường nhầm lẫn 嫡 với các chữ cùng bộ nữ như 嫩, 姻 do nét tương đồng, hoặc gặp khó khăn khi dùng trong từ ghép như 嫡出 (con đích), vì chữ này ít phổ biến và không nên dịch từng chữ ra tiếng Việt gây hiểu nhầm trong giao tiếp.Âm Hán Việt là “đích” (pinyin: dí – có giọng điệu sắc), dễ bị lẫn với các âm gần giống như “dì” hay “dí,” đặc biệt khi phát âm nhanh. Lưu ý phát âm chuẩn pinyin 'dí' để tránh nhầm với 'shā' hay 'dǐ.' Chữ có cấu tạo phức tạp, gồm 11 nét, cần luyện tập theo thứ tự nét đúng để tránh sai nét. Mẹo nhỏ: hình dung cô gái (女) đứng trên lối vào nhà có mái hè oi bức (啇), tượng trưng cho người con chính thức trong gia đình chất chứa nhiều trọng trách. Giữ tinh thần vui vẻ, luyện chữ đều đặn bạn sẽ nhớ nhanh và dùng chính xác chữ 嫡 trong mọi văn cảnh.
Nguồn gốc của từ 嫡 xuất phát từ chữ cổ trong《說文解字》với nghĩa là 'đích'. Từ này được cấu thành từ bộ 'nữ' và âm 'đích', chỉ về sự chính thống, xác định. Lịch sử cho thấy, chữ này từng được sử dụng để phân biệt giữa con cái chính và con cái lẽ. Ngày nay, 嫡 thường chỉ những mối quan hệ hợp pháp trong gia đình.
Chữ 嫡 mang ý nghĩa 'chính thống, trưởng tử,' gồm bộ nữ (女) tượng trưng cho phụ nữ, cùng phần 啇 gợi hình tiếng đọc. Hãy tưởng tượng một cô gái chính thức trong gia đình, được nhắc đến là 'đích nữ' - vừa thân thuộc vừa dễ nhớ. Người học Việt thường nhầm lẫn 嫡 với các chữ cùng bộ nữ như 嫩, 姻 do nét tương đồng, hoặc gặp khó khăn khi dùng trong từ ghép như 嫡出 (con đích), vì chữ này ít phổ biến và không nên dịch từng chữ ra tiếng Việt gây hiểu nhầm trong giao tiếp.Âm Hán Việt là “đích” (pinyin: dí – có giọng điệu sắc), dễ bị lẫn với các âm gần giống như “dì” hay “dí,” đặc biệt khi phát âm nhanh. Lưu ý phát âm chuẩn pinyin 'dí' để tránh nhầm với 'shā' hay 'dǐ.' Chữ có cấu tạo phức tạp, gồm 11 nét, cần luyện tập theo thứ tự nét đúng để tránh sai nét. Mẹo nhỏ: hình dung cô gái (女) đứng trên lối vào nhà có mái hè oi bức (啇), tượng trưng cho người con chính thức trong gia đình chất chứa nhiều trọng trách. Giữ tinh thần vui vẻ, luyện chữ đều đặn bạn sẽ nhớ nhanh và dùng chính xác chữ 嫡 trong mọi văn cảnh.
Nguồn gốc của từ 嫡 xuất phát từ chữ cổ trong《說文解字》với nghĩa là 'đích'. Từ này được cấu thành từ bộ 'nữ' và âm 'đích', chỉ về sự chính thống, xác định. Lịch sử cho thấy, chữ này từng được sử dụng để phân biệt giữa con cái chính và con cái lẽ. Ngày nay, 嫡 thường chỉ những mối quan hệ hợp pháp trong gia đình.
