Bản dịch của từ 子孙桶 trong tiếng Việt và Anh
子孙桶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
子孙桶(Danh từ)
【zǐ sūn tǒng】
01
旧称嫁女时随妆奁一同陪送的红漆马桶。
Xí nước/ghè (thùng) bằng gỗ sơn đỏ từng đi kèm dạm hỏi, dùng để đựng đồ khi gả con gái (theo tục xưa)
An old red-lacquered wooden chamber pot or waste container traditionally sent with a bride's dowry
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子孙桶
zǐ
子
sūn
孙
tǒng
桶
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
