Bản dịch của từ 孟 trong tiếng Việt và Anh
孟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
孟(Danh từ)
Mạnh (tháng thứ nhất của một quý)
The first month of a lunar season (the first month of a three-month quarter in the lunar calendar)
指农历一季的第一个月
Mạnh (anh cả)
Eldest (brother or child in birth order); the firstborn
旧时在兄弟排行的次序里代表最大的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Mạnh
Mèng (a Chinese family name; surname Meng)
(Mèng) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
- Các biến thể:
- 𣏍, 𥁝, 𥁪
- Hình thái radical:
- ⿱,子,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 孟 có hình dạng đặc biệt, gồm phần 子 (tử - con) bên trên và 皿 (mãnh - cái bát) bên dưới, bạn có thể tưởng tượng 'đứa trẻ (子) đang với lấy bát (皿) ăn, thể hiện ý nghĩa 'đầu tiên' hay 'phía trước' như trong các từ 孟春 (xuân đầu), 孟冬 (đông đầu). Đây là chữ khá khó vì dễ bị nhầm với các chữ cùng bộ 宀 hoặc 子 như 孯, 孳, làm người học dễ lẫn lộn hình dạng. Trong giao tiếp, từ 孟 ít dùng độc lập, chủ yếu xuất hiện trong các tên riêng hoặc thành ngữ nên nếu dịch word-by-word sang tiếng Trung, học viên Việt dễ gây hiểu nhầm về ngữ cảnh hoặc ý nghĩa. Về phát âm, 孟 đọc là mèng (mèng, thanh sắc 4), âm này gần giống với mǎng (mạnh), dễ nhầm khi phát âm hoặc nghe, đặc biệt trong các từ như 孟浪. Các biến thể âm cổ cũng có thể gây bối rối, đừng quên luyện nghe chuẩn qua pinyin /məŋ˥˧/ để tránh đánh đồng với homophone khác. Bí kíp nhớ lâu chữ 孟: hãy hình dung 'đứa trẻ đầu tiên háo hức với bát ăn', nghĩa là sự khởi đầu, giúp ghi nhớ cả hình và ý cho những ai yêu thích khám phá chữ Hán!
Nguồn gốc của từ 孟 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa 'dài'. Chữ này kết hợp các yếu tố ngữ âm, trong đó '子' và âm '皿' tạo nên phát âm gốc. Lịch sử phát triển của từ này liên quan đến việc sử dụng để chỉ người đứng đầu hoặc trưởng lão trong gia đình. Hiện nay, 孟 thường được dùng trong các tên riêng, thể hiện ý nghĩa về sự trưởng thành và trách nhiệm.
Chữ Hán 孟 có hình dạng đặc biệt, gồm phần 子 (tử - con) bên trên và 皿 (mãnh - cái bát) bên dưới, bạn có thể tưởng tượng 'đứa trẻ (子) đang với lấy bát (皿) ăn, thể hiện ý nghĩa 'đầu tiên' hay 'phía trước' như trong các từ 孟春 (xuân đầu), 孟冬 (đông đầu). Đây là chữ khá khó vì dễ bị nhầm với các chữ cùng bộ 宀 hoặc 子 như 孯, 孳, làm người học dễ lẫn lộn hình dạng. Trong giao tiếp, từ 孟 ít dùng độc lập, chủ yếu xuất hiện trong các tên riêng hoặc thành ngữ nên nếu dịch word-by-word sang tiếng Trung, học viên Việt dễ gây hiểu nhầm về ngữ cảnh hoặc ý nghĩa. Về phát âm, 孟 đọc là mèng (mèng, thanh sắc 4), âm này gần giống với mǎng (mạnh), dễ nhầm khi phát âm hoặc nghe, đặc biệt trong các từ như 孟浪. Các biến thể âm cổ cũng có thể gây bối rối, đừng quên luyện nghe chuẩn qua pinyin /məŋ˥˧/ để tránh đánh đồng với homophone khác. Bí kíp nhớ lâu chữ 孟: hãy hình dung 'đứa trẻ đầu tiên háo hức với bát ăn', nghĩa là sự khởi đầu, giúp ghi nhớ cả hình và ý cho những ai yêu thích khám phá chữ Hán!
Nguồn gốc của từ 孟 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa 'dài'. Chữ này kết hợp các yếu tố ngữ âm, trong đó '子' và âm '皿' tạo nên phát âm gốc. Lịch sử phát triển của từ này liên quan đến việc sử dụng để chỉ người đứng đầu hoặc trưởng lão trong gia đình. Hiện nay, 孟 thường được dùng trong các tên riêng, thể hiện ý nghĩa về sự trưởng thành và trách nhiệm.
