Bản dịch của từ 孽 trong tiếng Việt và Anh
孽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
孽(Danh từ)
邪恶
Nghiệt ngã; ác nghiệt
Evil; wickedness; karmic/ill fate (often used in the sense of malignant, cruel deeds or a fateful malignant bond)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
罪恶
Nghiệp; tội ác; tội lỗi
Evil deed; karmic guilt; sin
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
- Hình thái radical:
- ⿰,薛,子
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '孽' mang nghĩa sâu sắc liên quan đến cái ác, tai họa hay nỗi khổ, hình dạng bao gồm bộ '薛' bên trái và '子' bên phải, dễ liên tưởng như đứa trẻ (子) bị mắc kẹt trong môi trường gai góc, tượng trưng cho 'nghiệt' và nguyên nhân gây phiền phức. Để nhớ chữ này, bạn có thể tưởng tượng 'miệng hè oi bức' (薛) bên cạnh cái trẻ con hiếu động (子) tạo nên một sự đen đủi, một 'nghiệt duyên' khó tránh. Người học tiếng Hoa thường nhầm chữ này với các ký tự cũng có bộ '子' như '孝' hay '孩' do đường nét tương tự, dễ gây nhầm trong viết và đọc, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt sang Trung thường bị dịch word-by-word dẫn đến sai nghĩa. Về phát âm, '孽' đọc là niè (niɛ˥˧), gần giống âm tiếng Việt 'nghiệt'; lưu ý không nhầm với các âm gần như shā hay jié để tránh phát âm sai. Âm đọc cổ 'ngiệt' giúp bạn dễ nhớ và liên kết. Chữ ít gặp trong giao tiếp hằng ngày nhưng thường xuất hiện trong các từ phức như '孽报' (báo ứng), '孽根' (nguồn gốc tà ác), nên học kĩ để tránh hiểu nhầm văn cảnh. Mẹo nhỏ: nhớ rằng '孽' là ‘‘đứa trẻ’’ không may mắn lọt vào vũng tối, từ đó ghi nhớ nghĩa và cách viết nhanh chóng, tránh nhầm lẫn các chữ cùng bộ '子'.
Từ 孽 có nguồn gốc từ 《說文解字》, nghĩa là '庶子' hay con của người khác. Theo ghi chép, âm đọc của từ này là 'niɛ˥˧' và được biết đến như một từ cổ chỉ những đứa con không chính thức. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng, phản ánh sự phân chia xã hội, và ngày nay, từ này thường được hiểu theo nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt là 'nghiệt'.
Chữ Hán '孽' mang nghĩa sâu sắc liên quan đến cái ác, tai họa hay nỗi khổ, hình dạng bao gồm bộ '薛' bên trái và '子' bên phải, dễ liên tưởng như đứa trẻ (子) bị mắc kẹt trong môi trường gai góc, tượng trưng cho 'nghiệt' và nguyên nhân gây phiền phức. Để nhớ chữ này, bạn có thể tưởng tượng 'miệng hè oi bức' (薛) bên cạnh cái trẻ con hiếu động (子) tạo nên một sự đen đủi, một 'nghiệt duyên' khó tránh. Người học tiếng Hoa thường nhầm chữ này với các ký tự cũng có bộ '子' như '孝' hay '孩' do đường nét tương tự, dễ gây nhầm trong viết và đọc, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt sang Trung thường bị dịch word-by-word dẫn đến sai nghĩa. Về phát âm, '孽' đọc là niè (niɛ˥˧), gần giống âm tiếng Việt 'nghiệt'; lưu ý không nhầm với các âm gần như shā hay jié để tránh phát âm sai. Âm đọc cổ 'ngiệt' giúp bạn dễ nhớ và liên kết. Chữ ít gặp trong giao tiếp hằng ngày nhưng thường xuất hiện trong các từ phức như '孽报' (báo ứng), '孽根' (nguồn gốc tà ác), nên học kĩ để tránh hiểu nhầm văn cảnh. Mẹo nhỏ: nhớ rằng '孽' là ‘‘đứa trẻ’’ không may mắn lọt vào vũng tối, từ đó ghi nhớ nghĩa và cách viết nhanh chóng, tránh nhầm lẫn các chữ cùng bộ '子'.
Từ 孽 có nguồn gốc từ 《說文解字》, nghĩa là '庶子' hay con của người khác. Theo ghi chép, âm đọc của từ này là 'niɛ˥˧' và được biết đến như một từ cổ chỉ những đứa con không chính thức. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng, phản ánh sự phân chia xã hội, và ngày nay, từ này thường được hiểu theo nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt là 'nghiệt'.
