Bản dịch của từ 安道尔 trong tiếng Việt và Anh
安道尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安道尔(Danh từ)
【ān dào ěr】
01
国名。位于欧洲西南部。
Ví dụ
02
见「安道尔侯国」条。
Quốc gia nhỏ ở châu Âu: Quốc công quốc Andorra (Andorra la Vella là thủ đô)
A small country in Europe: the Principality of Andorra (capital: Andorra la Vella)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安道尔
ān
安
dào
道
ěr
尔
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
