Bản dịch của từ 宝 trong tiếng Việt và Anh
宝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
宝(Danh từ)
珍贵的东西
Báu vật; của quý giá; vật quý
Treasure; precious object (something valuable and cherished)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
银钱货币
Tiền; tiền bạc
Money; valuables; treasure (coins, currency, wealth)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
对小孩的昵称
Bảo bối; em bé; cục cưng; con yêu
Term of endearment for a child; little treasure (baby, darling)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Bảo
Surname Bǎo (a Chinese family name)
宝(Tính từ)
珍贵的
Quý giá; quý báu
Valuable; precious
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
敬辞,称别人的家眷,铺子等
Quý; bửu; bảo (lời nói khách sáo)
Honorific 'treasured' or polite prefix used to refer respectfully to someone else's family, shop, or belongings
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 寶, 珤, 寚, 寳, 靌, 㻄, 𠋾, 𠍙, 𡧖, 𡧰, 𡩧, 𡪓, 𡫷, 𢉔, 𢉣, 𢉹, 𤥖, 𤥯, 𤨷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 宝 (bǎo) mang ý nghĩa 'báu vật' hay 'quý giá' được cấu thành bởi bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho sự che chở, và 玉 (ngọc) đại diện cho sự quý giá. Hình ảnh dễ nhớ là một viên ngọc được bảo vệ dưới mái nhà, gợi liên tưởng đến 'miệng hè oi bức' (口+夏) chỉ sự che chắn quý giá. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 宝 với các chữ khác cùng bộ 宀 như 宻 (mật), 宙 (trụ), do cấu trúc tương tự nhưng ý nghĩa và nét vẽ khác nhau. Thêm vào đó, khi dịch từ tiếng Việt sang Trung, tránh dịch từng từ vì 宝 thường đứng trong các tổ hợp danh từ như 宝贝 (bảo bối), 宝石 (đá quý) mà không đứng một mình. Về phát âm, 宝 đọc là bǎo (pinyin, thanh 3), âm tiếng Việt gần giống 'bảo', dễ nhầm với các âm tương tự nhưng khác thanh như bāo (bao), nhớ tập trung vào thanh điệu để phân biệt chính xác. Vì vậy, bí quyết nhớ chữ 宝 là tưởng tượng tượng viên ngọc quý được bảo vệ kỹ dưới mái nhà - điều này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tránh nhầm lẫn khi gặp từ này trong văn cảnh.
Nguồn gốc của từ '宝' (bảo) xuất phát từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa là 'vật quý'. Theo '《說文解字》', nó được tạo thành từ các thành phần '宀' (mái nhà), '王' (vua) và '貝' (vật quý), thể hiện sự quý giá dưới mái nhà. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng trong các văn bản cổ như '史記', cho thấy sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của nó trong văn hóa Trung Hoa.
Chữ Hán 宝 (bǎo) mang ý nghĩa 'báu vật' hay 'quý giá' được cấu thành bởi bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho sự che chở, và 玉 (ngọc) đại diện cho sự quý giá. Hình ảnh dễ nhớ là một viên ngọc được bảo vệ dưới mái nhà, gợi liên tưởng đến 'miệng hè oi bức' (口+夏) chỉ sự che chắn quý giá. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 宝 với các chữ khác cùng bộ 宀 như 宻 (mật), 宙 (trụ), do cấu trúc tương tự nhưng ý nghĩa và nét vẽ khác nhau. Thêm vào đó, khi dịch từ tiếng Việt sang Trung, tránh dịch từng từ vì 宝 thường đứng trong các tổ hợp danh từ như 宝贝 (bảo bối), 宝石 (đá quý) mà không đứng một mình. Về phát âm, 宝 đọc là bǎo (pinyin, thanh 3), âm tiếng Việt gần giống 'bảo', dễ nhầm với các âm tương tự nhưng khác thanh như bāo (bao), nhớ tập trung vào thanh điệu để phân biệt chính xác. Vì vậy, bí quyết nhớ chữ 宝 là tưởng tượng tượng viên ngọc quý được bảo vệ kỹ dưới mái nhà - điều này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tránh nhầm lẫn khi gặp từ này trong văn cảnh.
Nguồn gốc của từ '宝' (bảo) xuất phát từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa là 'vật quý'. Theo '《說文解字》', nó được tạo thành từ các thành phần '宀' (mái nhà), '王' (vua) và '貝' (vật quý), thể hiện sự quý giá dưới mái nhà. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng trong các văn bản cổ như '史記', cho thấy sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của nó trong văn hóa Trung Hoa.
