Bản dịch của từ 宠 trong tiếng Việt và Anh
宠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒng | ㄔㄨㄥˇ | ch | ong | thanh hỏi |
宠(Động từ)
宠爱;偏爱
Sủng ái; cưng chiều; nuông chiều; yêu quý
To dote on; to pamper; to favor with special love or preference
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
宠(Danh từ)
(Chǒng)姓
Họ Sủng
(proper noun) the Chinese surname Chǒng (Sủng in Vietnamese)
- Bính âm:
- 【chǒng】【ㄔㄨㄥˇ】【SỦNG】
- Các biến thể:
- 寵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 宠 (chǒng) gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' bên trong mái nhà có con rồng – tượng trưng cho sự yêu thương nuông chiều trong gia đình. Chữ này gồm bộ 宀 (mái nhà) và 龙 (rồng), thể hiện ý về che chở, nuông chiều. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn 宠 với các chữ cùng bộ 宀 như 宫 (cung), 定 (định) do nét tương đồng và hay dịch nghĩa theo từ gốc tiếng Việt, dễ gây hiểu sai ý nghĩa, ví dụ như tự do dịch 'nuông chiều' thành từ tiếng Việt đơn giản mà bỏ qua sắc thái 'yêu thương cưng chiều' trong tiếng Hoa. Phát âm pinyin là chǒng (âm ngã 3 nhẹ nhàng), dễ bị nhầm với chōng (冲) âm ngã 1, nên cần luyện phát âm kỹ. Chữ này hiếm khi dùng độc lập mà thường xuất hiện trong từ ghép như 宠爱 (yêu chiều), 宠儿 (con cưng). Hãy liên tưởng 'con rồng được yêu chiều trong mái nhà' để nhớ chữ 宠 dễ dàng và tránh nhầm với các chữ bộ 宀 khác. Luôn chú ý phát âm 'chǒng' chính xác để không lẫn với âm tương tự.
Từ '宠' có nguồn gốc từ 《說文解字》, mang nghĩa là 'tôn trọng' và 'quý mến'. Ký hiệu âm thanh của nó bắt nguồn từ '宀' (mái nhà) và âm '龙' (rồng), thể hiện sự quý giá. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển từ tôn kính đến việc thể hiện tình cảm và sự quan tâm. Ngày nay, '宠' thường được dùng để chỉ sự yêu thương và chiều chuộng trong các mối quan hệ.
Chữ Hán 宠 (chǒng) gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' bên trong mái nhà có con rồng – tượng trưng cho sự yêu thương nuông chiều trong gia đình. Chữ này gồm bộ 宀 (mái nhà) và 龙 (rồng), thể hiện ý về che chở, nuông chiều. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn 宠 với các chữ cùng bộ 宀 như 宫 (cung), 定 (định) do nét tương đồng và hay dịch nghĩa theo từ gốc tiếng Việt, dễ gây hiểu sai ý nghĩa, ví dụ như tự do dịch 'nuông chiều' thành từ tiếng Việt đơn giản mà bỏ qua sắc thái 'yêu thương cưng chiều' trong tiếng Hoa. Phát âm pinyin là chǒng (âm ngã 3 nhẹ nhàng), dễ bị nhầm với chōng (冲) âm ngã 1, nên cần luyện phát âm kỹ. Chữ này hiếm khi dùng độc lập mà thường xuất hiện trong từ ghép như 宠爱 (yêu chiều), 宠儿 (con cưng). Hãy liên tưởng 'con rồng được yêu chiều trong mái nhà' để nhớ chữ 宠 dễ dàng và tránh nhầm với các chữ bộ 宀 khác. Luôn chú ý phát âm 'chǒng' chính xác để không lẫn với âm tương tự.
Từ '宠' có nguồn gốc từ 《說文解字》, mang nghĩa là 'tôn trọng' và 'quý mến'. Ký hiệu âm thanh của nó bắt nguồn từ '宀' (mái nhà) và âm '龙' (rồng), thể hiện sự quý giá. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển từ tôn kính đến việc thể hiện tình cảm và sự quan tâm. Ngày nay, '宠' thường được dùng để chỉ sự yêu thương và chiều chuộng trong các mối quan hệ.
