Bản dịch của từ 审查 trong tiếng Việt và Anh
审查
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审查(Động từ)
【shěn chá】
01
Thẩm tra; xem xét; xét duyệt
To examine and verify for correctness or appropriateness, often regarding plans, proposals, works, or qualifications; to review and evaluate (e.g., papers or works)
检查核对是否正确、妥当 (多指计划、提案、著作、个人的资历等); 阅览并评定 (试卷或作品)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审查
shěn
审
chá
查
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
查丈
查下
查催
查儿
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
