Bản dịch của từ 审核员 trong tiếng Việt và Anh
审核员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审核员(Danh từ)
【shěn hé yuán】
01
Người xét duyệt; kiểm duyệt viên; người kiểm duyệt
An auditor or reviewer trained and certified to evaluate and verify documents or processes, ensuring compliance and accuracy.
审核员是经系统培训并考核合格,由权威认证机构评估、审核,具备从事审核工作素质和能力的个人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审核员
shěn
审
hé
核
yuán
员
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
