Bản dịch của từ 宿夕 trong tiếng Việt và Anh
宿夕
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
Xiǔ | ㄒㄧㄡˇ | x | iu | thanh hỏi |
宿夕(Cụm từ)
【sù xī】
01
犹旦夕。比喻短时间内。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿夕
sù
宿
xī
夕
Các từ liên quan
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄙㄨˋ, ㄒㄧㄡˋ】【TÚC, TÚ】
- Các biến thể:
- 㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,佰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
