Bản dịch của từ 寂寞 trong tiếng Việt và Anh
寂寞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
寂寞(Tính từ)
【jì mò】
01
Vắng lặng; trống vắng; yên tĩnh; hiu quạnh; hiu hắt; tĩnh lặng; hoang vắng
Quiet and lonely; silent and desolate
清静;寂静
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cô quạnh, cô đơn; cô đơn lạnh lẽo
Lonely, solitary, desolate
孤单冷清
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寂寞
jì
寂
mò
寞
Các từ liên quan
寂历
寂天寞地
寞寂
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 漃, 諔, 𠴫, 𡧘, 𡧤, 𡧯, 𡨁, 𡨜, 𡪌, 𢚍, 𥤲, 𥤽, 𥥒, 𥨅, 𧧌, 𥥘
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,叔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨一一丨ノ丶フ丶
