Bản dịch của từ 寄生 trong tiếng Việt và Anh

寄生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寄生(Động từ)

jì shēng
01

Ký sinh; sống nhờ

To live as a parasite; to depend on another organism for nutrients, often harming the host

在别的动物或植物体内或体表的动物,如蚤、虱子、蚓虫、姜片虫、小麦线虫。寄生虫从宿主取得养分,有的并能传染疾病,对宿主有害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn bám

To live off others without working; to be parasitic

指自己不劳动而靠剥削别人生活

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄生

shēng

寄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1