Bản dịch của từ 密诀 trong tiếng Việt và Anh

密诀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密诀(Danh từ)

mì jué
01

秘密传授的口诀。

Bí quyết truyền miệng, công thức/khẩu quyết bí mật truyền từ thầy sang đệ tử (Hán-Việt: mật quyết)

A secret formula or mnemonic taught privately; a confidential, traditionally transmitted formula or chant

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密诀

jué

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4