Bản dịch của từ 富婆 trong tiếng Việt và Anh
富婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
富婆(Danh từ)
【fù pó】
01
钱财很多的妇女
Phú bà
A wealthy woman; a rich lady with abundant money
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 富婆
fù
富
pó
婆
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
- Các biến thể:
- 冨, 𠖐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
