Bản dịch của từ 察觉 trong tiếng Việt và Anh
察觉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
察觉(Động từ)
【chá jué】
01
发觉;看出来
Nhận ra; nhận biết; để ý
To perceive; to become aware of; to notice
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察觉
chá
察
jué
觉
Các từ liên quan
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 嚓, 詧
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,祭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
