Bản dịch của từ 寸步难行 trong tiếng Việt và Anh

寸步难行

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋcunthanh huyền

寸步难行(Thành ngữ)

cùn bù nán xíng
01

形容走路、行动困难; 比喻开展某项工作困难重重

Khó khăn

Describes extreme difficulty in moving forward or taking even a small step; metaphorically means facing great obstacles in progressing with a task or work.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寸步难行

cùn

nán

xíng

Các từ liên quan

寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
寸
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【THỐN】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3