Bản dịch của từ 寿司 trong tiếng Việt và Anh
寿司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
寿司(Danh từ)
【shòu sī】
01
是一种日本传统美食
Sushi
A traditional Japanese dish consisting of vinegared rice combined with various ingredients such as seafood, vegetables, and sometimes tropical fruits.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寿司
shòu
寿
sī
司
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽, 夀, 𠋮, 𠷎, 𦓂, 𦓃, 𦓆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ一丨丶
