Bản dịch của từ 封恨 trong tiếng Việt và Anh
封恨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
封恨(Động từ)
【fēng hèn】
01
Viết văn bày tỏ mối hận (dùng trong văn học, cổ văn) — thường chỉ sáng tác để biểu lộ hận thù hoặc oán giận.
To express hatred or resentment in writing (literary/archaic usage) — composing works to vent or record grievance.
1.为文表恨。
Ví dụ
02
Chứa chất, giữ lấy mối hận; chôn giấu oán hờn trong lòng
To harbor resentment; to keep hatred stored inside
2.封藏着怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 封恨
fēng
封
hèn
恨
Các từ liên quan
封一
封三
封事
封二
封人
恨不得
恨不能
恨之入骨
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 𡉘, 𡉚, 𡊋, 𡊽, 𡎈, 峯, 𡵞, 𡷅
- Hình thái radical:
- ⿰,圭,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
