Bản dịch của từ 射干 trong tiếng Việt và Anh
射干
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
射干(Danh từ)
【yè gàn】
01
多年生草本植物,叶子剑形,互生,花黄褐色,带红色斑点,果实为蒴果,种子黑色根茎入药,有解热、解毒的作用
Hoa huệ tây (thực vật)
A perennial herb with sword-shaped leaves, yellow-brown flowers with red spots, black seeds; its rhizome is used in traditional medicine for fever relief and detoxification.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 射干
yè
射
gàn
干
Các từ liên quan
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
干与
干丐
干世
干丝
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 䠶, 𡬤, 𢎤, 𨈡, 𨉅, 𨉛, 榭
- Hình thái radical:
- ⿰,身,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 寸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
