Bản dịch của từ 小豚 trong tiếng Việt và Anh

小豚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小豚(Danh từ)

xiǎo tún
01

Lợn lứa; heo con; heo nhỏ

A young pig or piglet, often evoking a cute and innocent image

小豚是指年幼的猪,通常用来形容可爱、无辜的形象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小豚

xiǎo

tún

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1