Bản dịch của từ 小资产阶级 trong tiếng Việt và Anh

小资产阶级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小资产阶级(Danh từ)

xiǎo zī chǎn jiē jí
01

Giai cấp tiểu tư sản

The petty bourgeoisie class that owns a small amount of production means and property, mainly relies on their own labor for livelihood, and generally does not exploit others, including middle peasants, handicraftsmen, small merchants, and freelancers.

占有少量生产资料和财产,主要依靠自己劳动为生,一般不剥削别人的阶级,包括中农、手工业者、小商人、自由职业者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小资产阶级

xiǎo

chǎn

jiē

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
资世
资业
资东
资予
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
级任
级别
级数
级长
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1