Bản dịch của từ 小黄鱼 trong tiếng Việt và Anh

小黄鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小黄鱼(Danh từ)

xiǎo huáng yú
01

Cá nhỏ họ cá đá đầu (còn gọi là 'hoàng hoa ngư'), một loài cá kinh tế của Trung Quốc, thân giống cá vàng lớn nhưng nhỏ hơn, sống gần đáy về ban ngày, hoàng hôn nổi lên, bình minh lặn xuống

Small yellow croaker (also called 'yellow flower croaker'), a species of fish in the Sciaenidae family common in China; smaller than the large yellow croaker, demersal by day

又称“黄花鱼”。鱼纲,石首鱼科。体形如大黄鱼,但尾柄粗短,鳞较大。长16小黄鱼25厘米。白昼底栖,黄昏上浮,黎明下沉。为中国特产经济鱼类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小黄鱼

xiǎo

huáng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1