Bản dịch của từ 尜 trong tiếng Việt và Anh
尜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gá | ㄍㄚˊ | g | a | thanh sắc |
尜(Danh từ)
Cái''cá'' (đồ chơi của trẻ em, hai đầu nhọn, ở giữa phình to ra)
A small traditional children's toy (like a spinning or pegged wooden toy), narrow at both ends and bulbous in the middle
(尜儿) 一种儿童玩具,两头尖,中间大也叫尜儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái cá
A small double-pointed wooden toy (spinning top shaped like a fish) used by children
一种儿童玩具, 两头尖, 中间大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật giống cái ''cá''
A small corn-based cake or dumpling shaped like a fish (a regional food item)
像尜尜的
- Bính âm:
- 【gá】【ㄍㄚˊ】【DÁT.KIẾT.CA】
- Hình thái radical:
- ⿱,尖,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶一ノ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 尜 trông như một đỉnh nhọn bé nhỏ trên đầu, giống hình một cái mũi nhọn sắc cạnh, dễ nhớ bằng hình ảnh 'miệng hè oi bức nho nhỏ đang thốt ra âm thanh sắc nét'. Những nét nhỏ nhắn, kết hợp từ bộ 尖 (nhọn) và 小 (bé nhỏ) khiến người học dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 尘, 尖 hoặc 少, đặc biệt khi bối cảnh không rõ ràng và dòng nét dễ bị đảo lộn. Ngoài ra, chữ 尜 khá hiếm trong từ ngữ thông thường nên người Việt hay gặp khó khi dịch sát nghĩa từng chữ sang tiếng Trung, dẫn đến dịch nghĩa không tự nhiên. Về phần phát âm, 尜 có pinyin kǎ (kɑ˧˥), gần giống với âm 'ca' trong tiếng Việt nhưng cần lưu ý tránh nhầm với các âm gần như shā hay gā do tiếng Trung có nhiều thanh điệu khác nhau, và một số phương ngữ có cách đọc khác như trong tiếng Quảng Đông (gaa1, gaat3) và Triều Châu (ga6). Bí quyết để không quên chữ 尜 là hình dung một chóp nhọn nhỏ xíu trên đầu – vừa dễ hình dung lại tránh nhầm với các chữ có nét phức tạp hơn. Hãy luyện viết đúng thứ tự nét丨ノ丶一 và nhớ kỹ nét mũi nhọn để nhận diện chữ này nhanh hơn nhé!
Từ 尜 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến các loại vật liệu xây dựng. Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ những cấu trúc, vật thể được tạo ra từ gỗ hay các chất liệu tự nhiên khác. Ngày nay, 尜 được phát âm là /kɑ˧˥/ trong tiếng Trung Quốc, và trong tiếng Quảng Đông là /gaa1 gaat3/, cho thấy sự phát triển ngôn ngữ phong phú qua thời gian.
Chữ 尜 trông như một đỉnh nhọn bé nhỏ trên đầu, giống hình một cái mũi nhọn sắc cạnh, dễ nhớ bằng hình ảnh 'miệng hè oi bức nho nhỏ đang thốt ra âm thanh sắc nét'. Những nét nhỏ nhắn, kết hợp từ bộ 尖 (nhọn) và 小 (bé nhỏ) khiến người học dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 尘, 尖 hoặc 少, đặc biệt khi bối cảnh không rõ ràng và dòng nét dễ bị đảo lộn. Ngoài ra, chữ 尜 khá hiếm trong từ ngữ thông thường nên người Việt hay gặp khó khi dịch sát nghĩa từng chữ sang tiếng Trung, dẫn đến dịch nghĩa không tự nhiên. Về phần phát âm, 尜 có pinyin kǎ (kɑ˧˥), gần giống với âm 'ca' trong tiếng Việt nhưng cần lưu ý tránh nhầm với các âm gần như shā hay gā do tiếng Trung có nhiều thanh điệu khác nhau, và một số phương ngữ có cách đọc khác như trong tiếng Quảng Đông (gaa1, gaat3) và Triều Châu (ga6). Bí quyết để không quên chữ 尜 là hình dung một chóp nhọn nhỏ xíu trên đầu – vừa dễ hình dung lại tránh nhầm với các chữ có nét phức tạp hơn. Hãy luyện viết đúng thứ tự nét丨ノ丶一 và nhớ kỹ nét mũi nhọn để nhận diện chữ này nhanh hơn nhé!
Từ 尜 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến các loại vật liệu xây dựng. Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ những cấu trúc, vật thể được tạo ra từ gỗ hay các chất liệu tự nhiên khác. Ngày nay, 尜 được phát âm là /kɑ˧˥/ trong tiếng Trung Quốc, và trong tiếng Quảng Đông là /gaa1 gaat3/, cho thấy sự phát triển ngôn ngữ phong phú qua thời gian.
