Bản dịch của từ 尺子 trong tiếng Việt và Anh

尺子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chě

ㄔˇchithanh hỏi

尺子(Danh từ)

chǐ zi
01

Thước; thước đo; cái thước; thước kẻ

A measuring tool, usually a wooden or metal ruler, used to draw straight lines or measure length.

导引钢笔或铅笔画线条或量尺寸的木尺或金属尺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尺子

chǐ

zi

Các từ liên quan

尺一
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
尺
Bính âm:
【chě】【ㄔˇ, ㄔㄜˇ】【XÍCH】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2