Bản dịch của từ 尽责 trong tiếng Việt và Anh
尽责
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
尽责(Động từ)
【jìn zé】
01
带有细心或勤奋特征的人格特质
Tận tâm; làm hết trách nhiệm
To be conscientious and diligent in fulfilling one's duties or responsibilities.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
尽力负起责任。
Làm tròn trách nhiệm
To conscientiously fulfill one's duties or responsibilities
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尽责
jìn
尽
zé
责
Các từ liên quan
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
责下
责主
责义
责书
责买
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẬN】
- Các biến thể:
- 儘, 盡, 侭, 𥁞
- Hình thái radical:
- ⿱,尺,⺀
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
