Bản dịch của từ 尾 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

ㄧˇyithanh hỏi

(Danh từ)

wěi
01

Đuôi; cái đuôi

Tail; the rear part of an animal or object

尾巴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đoạn cuối; đoạn mút; phần đuôi

Tail; end; tip — the final part or extremity of something

末端;末尾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phần còn lại; công việc còn lại (ngoài phần chính)

The remainder/leftover part; the tail end or outstanding part of something (e.g., remaining amount, unfinished business)

主要部分以外的部分;没有了结的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sao Vĩ (một chòm sao trong Nhị Thập Bát Tú)

Wei (one of the 28 lunar mansions) — the Vĩ constellation/asterism in Chinese astronomy

二十八宿之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

wěi
01

Con (cá)

Classifier for fish (used after a number of fish); tail/individual fish in counting

用于鱼

Ví dụ
尾
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
Hình thái radical:
⿸,尸,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép