Bản dịch của từ 尾 trong tiếng Việt và Anh
尾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
尾(Danh từ)
Đuôi; cái đuôi
Tail; the rear part of an animal or object
尾巴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đoạn cuối; đoạn mút; phần đuôi
Tail; end; tip — the final part or extremity of something
末端;末尾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần còn lại; công việc còn lại (ngoài phần chính)
The remainder/leftover part; the tail end or outstanding part of something (e.g., remaining amount, unfinished business)
主要部分以外的部分;没有了结的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sao Vĩ (một chòm sao trong Nhị Thập Bát Tú)
Wei (one of the 28 lunar mansions) — the Vĩ constellation/asterism in Chinese astronomy
二十八宿之一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
尾(Chữ số)
Con (cá)
Classifier for fish (used after a number of fish); tail/individual fish in counting
用于鱼
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 㞑, 𡱓, 𡱕, 𡱲, 𡲵, 𩜧
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 尾 có nghĩa là 'đuôi', hình tượng được tạo nên từ bộ '尸' (nghiêng tượng trưng cho người hoặc vật) kết hợp với '毛' (lông, tóc), gợi hình đuôi có búi lông mềm mại. Một cách vui nhộn để nhớ là tưởng tượng miệng hè oi bức (口) đang đuổi theo một búi lông nhỏ, vừa dễ hình dung vừa liên tưởng nhanh về hình dáng đuôi. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 尾 với các chữ cùng bộ '尸' như 届 (đến), 屈 (khuất), 屋 (nhà), bởi chúng có nét tương đồng về cấu trúc nhưng ý nghĩa khác biệt rõ. Ngoài ra, 尾 trong tiếng Trung thường xuất hiện trong các từ ghép như 尾巴 (đuôi), 尾部 (phần đuôi), 尾声 (khúc kết), nên người Việt hay dịch sát nghĩa từng chữ dẫn đến câu văn chưa tự nhiên. Về phát âm, 尾 đọc là wěi (bài âm 3), gần giống từ 'vĩ' trong tiếng Việt, tránh nhầm với những âm tương tự như wéi (vi), wèi (vị) để không sai sót khi nói hoặc đọc. Biết cách nhớ hình ảnh đuôi có lông mềm cùng âm thanh vui tai 'vĩ' giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng chữ 尾 linh hoạt hơn trong giao tiếp và học tập.
Từ '尾' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ trong《說文解字》với nghĩa là 'đuôi'. Chữ này được cấu thành từ các bộ phận thể hiện hình dạng đuôi sau các con vật. Lịch sử ghi nhận rằng người xưa thường trang trí đuôi, phản ánh tập quán văn hóa. Ngày nay, '尾' được sử dụng rộng rãi để chỉ phần cuối hoặc điểm kết thúc trong nhiều ngữ cảnh.
Chữ Hán 尾 có nghĩa là 'đuôi', hình tượng được tạo nên từ bộ '尸' (nghiêng tượng trưng cho người hoặc vật) kết hợp với '毛' (lông, tóc), gợi hình đuôi có búi lông mềm mại. Một cách vui nhộn để nhớ là tưởng tượng miệng hè oi bức (口) đang đuổi theo một búi lông nhỏ, vừa dễ hình dung vừa liên tưởng nhanh về hình dáng đuôi. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 尾 với các chữ cùng bộ '尸' như 届 (đến), 屈 (khuất), 屋 (nhà), bởi chúng có nét tương đồng về cấu trúc nhưng ý nghĩa khác biệt rõ. Ngoài ra, 尾 trong tiếng Trung thường xuất hiện trong các từ ghép như 尾巴 (đuôi), 尾部 (phần đuôi), 尾声 (khúc kết), nên người Việt hay dịch sát nghĩa từng chữ dẫn đến câu văn chưa tự nhiên. Về phát âm, 尾 đọc là wěi (bài âm 3), gần giống từ 'vĩ' trong tiếng Việt, tránh nhầm với những âm tương tự như wéi (vi), wèi (vị) để không sai sót khi nói hoặc đọc. Biết cách nhớ hình ảnh đuôi có lông mềm cùng âm thanh vui tai 'vĩ' giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng chữ 尾 linh hoạt hơn trong giao tiếp và học tập.
Từ '尾' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ trong《說文解字》với nghĩa là 'đuôi'. Chữ này được cấu thành từ các bộ phận thể hiện hình dạng đuôi sau các con vật. Lịch sử ghi nhận rằng người xưa thường trang trí đuôi, phản ánh tập quán văn hóa. Ngày nay, '尾' được sử dụng rộng rãi để chỉ phần cuối hoặc điểm kết thúc trong nhiều ngữ cảnh.
