Bản dịch của từ 尿泡种子 trong tiếng Việt và Anh

尿泡种子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄋㄧㄠˋniaothanh huyền

尿泡种子(Cụm từ)

suī pào zhǒng zi
01

见“尿胞种子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 尿泡种子

suī

尿

pào

zhǒng

zi

Các từ liên quan

尿出子
尿壶
尿尿把把
尿崩症
尿布
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
种五生
种人
种众
种佃
种作
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
尿
Bính âm:
【suī】【ㄋㄧㄠˋ, ㄙㄨㄟ】【NIỆU】
Các biến thể:
㞙, 㳮, 溺, 𡱤, 𡱴, 𡲘, 𣭼, 𣻨, 尿
Hình thái radical:
⿸,尸,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4