Bản dịch của từ 居酒屋 trong tiếng Việt và Anh
居酒屋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
居酒屋(Danh từ)
【jū jiǔ wū】
01
Quán rượu kiểu Nhật (izakaya)
A Japanese-style bar serving alcoholic drinks and simple snacks, popular for socializing after work.
起源于日本,是一种提供酒类和简单菜肴,供人们下班后社交放松的传统日式酒馆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 居酒屋
jū
居
jiǔ
酒
wū
屋
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 㝒, 㞐, 凥, 𡨢, 𧿃, 踞
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
