Bản dịch của từ 屋舍 trong tiếng Việt và Anh

屋舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

屋舍(Danh từ)

wū shè
01

Nhà cửa; công trình che chở (nhà, túp lều) — Hán Việt: ốc xá (ốc = nhà, xá = nhà nhỏ)

House; dwelling; abode (a building for living)

房子,房舍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屋舍

shě

屋
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【ỐC】
Các biến thể:
剭, 𡲃, 𦤼, 𦤿, 𦥂, 𢩈
Hình thái radical:
⿸,尸,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5