Bản dịch của từ 岂 trong tiếng Việt và Anh
岂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
岂(Trạng từ)
表示反问,相当于“难道;怎么;哪里”
Há; lẽ nào; làm sao; làm gì có
Expresses rhetorical question or disbelief — “could it be...?”, “how could...?”, “is there such a thing?”
岂(Danh từ)
姓
Họ Khải
Surname Qi (Qǐ) — a Chinese family name
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
- Các biến thể:
- 豈
- Hình thái radical:
- ⿱,山,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 岂 (qǐ) mang hình ảnh núi (山) khép mình vào con người (己) như một nụ cười nhẹ trên đỉnh núi - dễ nhớ như cảnh 'miệng núi hé mở hỏi sao lại thế này'. Đây là một từ thường dùng trong các cụm như 岂不 (không phải sao?), 岂能 (làm sao có thể?), dễ gây nhầm lẫn với nhiều chữ cùng bộ núi như 峺, 峡 do nét giống nhau và số nét gần như tương tự nhau. Người học Việt hay sai lầm bằng cách dịch từng chữ một khi dùng 岂, dẫn đến câu văn ngô nghê, thiếu tự nhiên. Phát âm chuẩn là qǐ (tɕʰi˨˩˦), hơi giống âm 'khỉ' trong tiếng Việt nhưng có sắc lên rõ ràng, tránh nhầm lẫn với các âm đồng âm khác trong tiếng Trung. Có biến thể phát âm trong tiếng Quảng Đông (hei2) và Triều Châu (ka2) nhưng chủ yếu dùng dạng trung nguyên. Để ghi nhớ dễ hơn, hãy tưởng tượng nhóm bạn leo núi hí hửng hỏi nhau 'Sao lại thế nhỉ?' khi lên đỉnh — hình ảnh này sẽ giúp bạn nhớ ngay chữ 岂 mang nghĩa là 'làm sao', 'chẳng lẽ', rất hữu ích khi học cách diễn đạt sự nghi ngờ hay phủ định nhẹ nhàng trong tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 岂 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, diễn tả ý nghĩa 'đưa đến niềm vui' hay 'mong muốn'. Theo《說文解字》, nó liên quan đến khái niệm 'đi lên' và thể hiện sự nghi vấn. Lịch sử từ này cho thấy, qua các thời kỳ, ý nghĩa của nó đã mở rộng, phản ánh sự nghi ngờ hay thắc mắc trong giao tiếp hiện đại. Ngày nay, 岂 thường được dùng để chỉ sự không thể hoặc không nên.
Chữ 岂 (qǐ) mang hình ảnh núi (山) khép mình vào con người (己) như một nụ cười nhẹ trên đỉnh núi - dễ nhớ như cảnh 'miệng núi hé mở hỏi sao lại thế này'. Đây là một từ thường dùng trong các cụm như 岂不 (không phải sao?), 岂能 (làm sao có thể?), dễ gây nhầm lẫn với nhiều chữ cùng bộ núi như 峺, 峡 do nét giống nhau và số nét gần như tương tự nhau. Người học Việt hay sai lầm bằng cách dịch từng chữ một khi dùng 岂, dẫn đến câu văn ngô nghê, thiếu tự nhiên. Phát âm chuẩn là qǐ (tɕʰi˨˩˦), hơi giống âm 'khỉ' trong tiếng Việt nhưng có sắc lên rõ ràng, tránh nhầm lẫn với các âm đồng âm khác trong tiếng Trung. Có biến thể phát âm trong tiếng Quảng Đông (hei2) và Triều Châu (ka2) nhưng chủ yếu dùng dạng trung nguyên. Để ghi nhớ dễ hơn, hãy tưởng tượng nhóm bạn leo núi hí hửng hỏi nhau 'Sao lại thế nhỉ?' khi lên đỉnh — hình ảnh này sẽ giúp bạn nhớ ngay chữ 岂 mang nghĩa là 'làm sao', 'chẳng lẽ', rất hữu ích khi học cách diễn đạt sự nghi ngờ hay phủ định nhẹ nhàng trong tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 岂 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, diễn tả ý nghĩa 'đưa đến niềm vui' hay 'mong muốn'. Theo《說文解字》, nó liên quan đến khái niệm 'đi lên' và thể hiện sự nghi vấn. Lịch sử từ này cho thấy, qua các thời kỳ, ý nghĩa của nó đã mở rộng, phản ánh sự nghi ngờ hay thắc mắc trong giao tiếp hiện đại. Ngày nay, 岂 thường được dùng để chỉ sự không thể hoặc không nên.
