Bản dịch của từ 岩壁 trong tiếng Việt và Anh

岩壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩壁(Danh từ)

yán bì
01

Vách đá dựng đứng như bức tường; mỏm đá cheo leo (vách núi cao, thẳng và hiểm trở)

A sheer, wall-like cliff or rock face; a steep, vertical escarpment

陡峭如墙的山崖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩壁

yán

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一