Bản dịch của từ 岿 trong tiếng Việt và Anh
岿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
岿(Tính từ)
岿然
Lù lù; cao ngất; cao chót vót
Lofty; towering; immovably majestic (as a mountain); stately and unshakable
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 巋, 𡿢
- Hình thái radical:
- ⿱,山,归
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 岿 (kuī) mang hình dáng “ngọn núi” chồng lớp lên nét '归' như một kho báu quý giá giữa trời, rất dễ nhớ như hình ảnh “miệng hè oi bức” của núi cao hùng vĩ. Người Việt thường nhầm lẫn 岿 với các chữ cùng bộ 山 như 岳 hay 峨 vì nét tương tự, dẫn đến sai sót trong luận văn hoặc dịch thuật do dịch từng chữ một thay vì hiểu nghĩa tổng thể. Âm Hán Việt là 'kuī', pinyin kʰuī (khuê) mang thanh sắc nên chú ý phát âm đúng để tránh lẫn với các từ thổn thức âm như kuí hoặc kuì. 岿 thường xuất hiện trong từ ghép 岿然, 岿巍 – chỉ sự vững chãi, uy nghiêm của núi – nên khi học nhớ liên tưởng đến khối núi kiên cố, tránh nhầm với chữ dễ đọc nhầm cùng bộ. Bí kíp nhớ nhanh: hình dung bạn đang đứng trên đỉnh núi giữa mùa hè nóng bức, hít thật sâu không khí 'khuê' mát lạnh để cảm nhận sự bền vững mãi mãi của 岿!
Từ 岿 có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu thị ý nghĩa 'cao lớn, vững chãi'. Chữ này thường được dùng để mô tả những ngọn núi hùng vĩ. Trong lịch sử, 岿 đã được sử dụng trong nhiều tác phẩm văn học và thơ ca để khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên. Hiện nay, từ này vẫn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thể hiện sự kính trọng đối với những gì vĩ đại và bền bỉ.
Chữ 岿 (kuī) mang hình dáng “ngọn núi” chồng lớp lên nét '归' như một kho báu quý giá giữa trời, rất dễ nhớ như hình ảnh “miệng hè oi bức” của núi cao hùng vĩ. Người Việt thường nhầm lẫn 岿 với các chữ cùng bộ 山 như 岳 hay 峨 vì nét tương tự, dẫn đến sai sót trong luận văn hoặc dịch thuật do dịch từng chữ một thay vì hiểu nghĩa tổng thể. Âm Hán Việt là 'kuī', pinyin kʰuī (khuê) mang thanh sắc nên chú ý phát âm đúng để tránh lẫn với các từ thổn thức âm như kuí hoặc kuì. 岿 thường xuất hiện trong từ ghép 岿然, 岿巍 – chỉ sự vững chãi, uy nghiêm của núi – nên khi học nhớ liên tưởng đến khối núi kiên cố, tránh nhầm với chữ dễ đọc nhầm cùng bộ. Bí kíp nhớ nhanh: hình dung bạn đang đứng trên đỉnh núi giữa mùa hè nóng bức, hít thật sâu không khí 'khuê' mát lạnh để cảm nhận sự bền vững mãi mãi của 岿!
Từ 岿 có nguồn gốc từ chữ Hán, biểu thị ý nghĩa 'cao lớn, vững chãi'. Chữ này thường được dùng để mô tả những ngọn núi hùng vĩ. Trong lịch sử, 岿 đã được sử dụng trong nhiều tác phẩm văn học và thơ ca để khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên. Hiện nay, từ này vẫn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thể hiện sự kính trọng đối với những gì vĩ đại và bền bỉ.
