Bản dịch của từ 崟崟 trong tiếng Việt và Anh

崟崟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

崟崟(Tính từ)

yín yín
01

Ổn định, hiên ngang; (mô tả núi non) cao, lộn xộn, hiểm trở (chữ cổ, ít dùng)

Lofty, towering; rugged and precipitous (literary/archaic)

1.亦作“崯崯”。

Ví dụ
02

Cao ngất, đứng sừng sững (mô tả núi, vách đá cao và hiểm trở)

Lofty; towering and precipitous (describing a mountain, cliff, or steep height)

2.高耸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tươi tốt, sum suê; mọc nhiều, rậm rạp (mô tả cây cối và cỏ cây phát triển um tùm)

Lush; luxuriant; thriving (describing abundant, dense plant growth)

3.繁茂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崟崟

yín

Các từ liên quan

崟岌
崟岑
崟岩
崟崎
崟崎历落
崟崎磊落
崟嵚
崟巇
崟欹
崟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
㕂, 崯, 碒, 𡷧, 𠪔, 𠪘, 𠪚, 𠪬
Hình thái radical:
⿱,山,金
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶一一丨丶ノ一