Bản dịch của từ 嵌 trong tiếng Việt và Anh
嵌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
嵌(Động từ)
把较小的东西卡进较大东西上面的凹处 (多指美术品的装饰)
Khảm; gắn
To inlay; to set (a smaller object into a recessed space of a larger one), often as decoration
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嵌(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [qiān]
To inset; to set into a cavity or mount into; to inlay or embed (often of one object fitted into another)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
嵌(Danh từ)
地名, 在台湾省
Khảm (tên địa danh của Đài Loan)
Kàn — a place name in Taiwan (proper noun); also the character 嵌 in other contexts can mean 'inset' or 'embed' but here it denotes a Taiwanese locality.
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄑㄧㄢˋ, ㄎㄢˋ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 㘛, 廞, 篏, 㟛
- Hình thái radical:
- ⿱,山,𣢟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 嵌 gồm bộ 山 ở dưới tượng trưng cho núi, trên là phần 𣢟 thể hiện hình ảnh một viên đá chèn vào khe núi, dễ nhớ như cảnh 'đá kẹp chặt núi' tạo thành độ cứng chắc. Người học Việt thường nhầm lẫn 嵌 với các chữ có bộ 山 giống như 崭 (chóp nhọn) hay 峯 (đỉnh núi) do phần trên khác biệt nhỏ và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ghép từ chuyên ngành như 嵌缝 (chèn khe), 嵌入 (chèn vào). Phát âm pinyin là qiàn (thanh điệu 4), dễ lẫn với qian1(浅, tiền)nếu không chú ý. Lưu ý không nên dịch thành câu từng chữ để tránh sai ngữ cảnh, vì 嵌 thường dùng cho sự vật được đặt vừa vặn chứ không phải nghĩa đen 'chèn' trực tiếp. Để nhớ chữ này dễ hơn, hãy tưởng tượng bạn đang đặt một viên đá vừa vặn, chắc chắn vào khe núi, không rơi ra được. Cách nhớ này giúp tránh nhầm lẫn và ghi nhớ phát âm chuẩn qiàn của chữ 嵌, cực kỳ hữu ích cho bạn khi học Hán tự.
Nguồn gốc của từ 嵌 đến từ chữ Hán cổ 《說文解字》, nghĩa là 'được chèn vào giữa núi'. Chữ này bao gồm thành phần '山' (núi) và âm thanh rút gọn. Lịch sử từ này phản ánh sự gắn kết giữa thiên nhiên và nghệ thuật, thường được sử dụng trong kiến trúc và nghệ thuật trang trí. Hiện nay, 嵌 mang ý nghĩa chèn, gắn kết trong ngữ cảnh hiện đại.
Chữ 嵌 gồm bộ 山 ở dưới tượng trưng cho núi, trên là phần 𣢟 thể hiện hình ảnh một viên đá chèn vào khe núi, dễ nhớ như cảnh 'đá kẹp chặt núi' tạo thành độ cứng chắc. Người học Việt thường nhầm lẫn 嵌 với các chữ có bộ 山 giống như 崭 (chóp nhọn) hay 峯 (đỉnh núi) do phần trên khác biệt nhỏ và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ghép từ chuyên ngành như 嵌缝 (chèn khe), 嵌入 (chèn vào). Phát âm pinyin là qiàn (thanh điệu 4), dễ lẫn với qian1(浅, tiền)nếu không chú ý. Lưu ý không nên dịch thành câu từng chữ để tránh sai ngữ cảnh, vì 嵌 thường dùng cho sự vật được đặt vừa vặn chứ không phải nghĩa đen 'chèn' trực tiếp. Để nhớ chữ này dễ hơn, hãy tưởng tượng bạn đang đặt một viên đá vừa vặn, chắc chắn vào khe núi, không rơi ra được. Cách nhớ này giúp tránh nhầm lẫn và ghi nhớ phát âm chuẩn qiàn của chữ 嵌, cực kỳ hữu ích cho bạn khi học Hán tự.
Nguồn gốc của từ 嵌 đến từ chữ Hán cổ 《說文解字》, nghĩa là 'được chèn vào giữa núi'. Chữ này bao gồm thành phần '山' (núi) và âm thanh rút gọn. Lịch sử từ này phản ánh sự gắn kết giữa thiên nhiên và nghệ thuật, thường được sử dụng trong kiến trúc và nghệ thuật trang trí. Hiện nay, 嵌 mang ý nghĩa chèn, gắn kết trong ngữ cảnh hiện đại.
