Bản dịch của từ 工 trong tiếng Việt và Anh
工

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工(Danh từ)
工人和工人阶级
Thợ; công nhân; thợ thuyền; giai cấp công nhân
Worker; laborer; the working class
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
工作; 生产劳动
Công việc; lao động; sản xuất
Work; labor; job (manual or productive work)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
工程
Công trình
Project; construction (engineering work, building project)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
工业
Công nghiệp; ngành công nghiệp
Industry; manufacturing (the industrial sector)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指工程师
Kỹ sư
Engineer (a person who designs, builds, or maintains structures or systems)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
一个工人或农民一个劳动日的工作
Ngày công; ngày công lao động
A day’s work; one worker’s labor for one day (used as a unit of labor/day labour)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
中国民族音乐音阶上的一级,乐谱上用做记音符号,相当于简谱的''3''
Công (một âm trong nhạc cổ Trung Quốc tương đương với nốt Mi)
A specific pentatonic scale degree in traditional Chinese music (called 'gōng'), roughly equivalent to the note E (Mi) in Western solfège.
姓
Họ Công
Surname Gōng (a Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
工(Tính từ)
精巧; 精致
Tinh xảo; tinh vi; tinh tế
Delicate; exquisitely crafted; finely made
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
工(Động từ)
长于; 善于
Giỏi; khéo về; khéo léo
Skilled at; good at; proficient
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
现在一般写作“功”
Luyện; rèn luyện
To train; to practice; to cultivate skill
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 工 (công) tượng hình như chiếc thước ngang có 3 nét: một nét ngang, một nét đứng và một nét ngang phía dưới, dễ liên tưởng như hình cái bàn làm việc hay công cụ cơ bản. Người Việt thường nhầm lẫn khi gặp các chữ cùng bộ '工' như 左 (tả), 巫 (phù), 巧 (xảo) vì nét thanh, cấu trúc hơi giống nhau, nên học cần chú ý kỹ từng nét và thứ tự viết. Chữ 工 chủ yếu dùng trong các từ liên quan đến lao động, kỹ thuật như 工厂 (xưởng), 工程师 (kỹ sư), 工具 (dụng cụ), tuy không phổ biến trong từ ghép thông dụng hàng ngày nhưng rất quan trọng với lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất. Phát âm chữ 工 là gōng (âm Hán-Việt: công) với thanh 1 (âm sắc), thường bị nhầm với các âm tương tự như gòng hoặc gǒng; học viên nên luyện phát âm chuẩn pinyin 'gōng' để tránh nhầm. Lưu ý, người Việt hay dịch từng từ một sang tiếng Trung dễ dẫn tới dịch sai ý hoặc dùng sai từ, vì 工 khá khó kết hợp linh hoạt trong các ngữ cảnh không đúng ngành nghề. Bí quyết nhớ lâu là tưởng tượng 工 là khung xương chiếc bàn làm việc, nơi sản xuất mọi sản phẩm, giúp chữ trở nên sinh động và dễ nhớ hơn.
Nguồn gốc của từ '工' xuất phát từ nghĩa 'khéo léo' và 'trang trí' trong《說文解字》. Từ này biểu thị sự khéo léo cần có để tuân thủ quy tắc, từ đó phát triển thành khái niệm 'công việc'. Theo lịch sử, '工' không chỉ đại diện cho công việc mà còn cho những người thợ, nghệ nhân. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự sáng tạo và lao động.
Chữ 工 (công) tượng hình như chiếc thước ngang có 3 nét: một nét ngang, một nét đứng và một nét ngang phía dưới, dễ liên tưởng như hình cái bàn làm việc hay công cụ cơ bản. Người Việt thường nhầm lẫn khi gặp các chữ cùng bộ '工' như 左 (tả), 巫 (phù), 巧 (xảo) vì nét thanh, cấu trúc hơi giống nhau, nên học cần chú ý kỹ từng nét và thứ tự viết. Chữ 工 chủ yếu dùng trong các từ liên quan đến lao động, kỹ thuật như 工厂 (xưởng), 工程师 (kỹ sư), 工具 (dụng cụ), tuy không phổ biến trong từ ghép thông dụng hàng ngày nhưng rất quan trọng với lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất. Phát âm chữ 工 là gōng (âm Hán-Việt: công) với thanh 1 (âm sắc), thường bị nhầm với các âm tương tự như gòng hoặc gǒng; học viên nên luyện phát âm chuẩn pinyin 'gōng' để tránh nhầm. Lưu ý, người Việt hay dịch từng từ một sang tiếng Trung dễ dẫn tới dịch sai ý hoặc dùng sai từ, vì 工 khá khó kết hợp linh hoạt trong các ngữ cảnh không đúng ngành nghề. Bí quyết nhớ lâu là tưởng tượng 工 là khung xương chiếc bàn làm việc, nơi sản xuất mọi sản phẩm, giúp chữ trở nên sinh động và dễ nhớ hơn.
Nguồn gốc của từ '工' xuất phát từ nghĩa 'khéo léo' và 'trang trí' trong《說文解字》. Từ này biểu thị sự khéo léo cần có để tuân thủ quy tắc, từ đó phát triển thành khái niệm 'công việc'. Theo lịch sử, '工' không chỉ đại diện cho công việc mà còn cho những người thợ, nghệ nhân. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự sáng tạo và lao động.
