Bản dịch của từ 工具 trong tiếng Việt và Anh
工具
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工具(Danh từ)
【gōng jù】
01
生产劳动用的器具
Công cụ; đồ nghề; dụng cụ
Tools or instruments used for labor or production
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
比喻用以达到目的的事物
Công cụ; phương tiện (ví với phương tiện để đạt được mục đích)
A tool or means used metaphorically or literally to achieve a purpose.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工具
gōng
工
jù
具
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
