Bản dịch của từ 差不多 trong tiếng Việt và Anh
差不多
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
差不多(Tính từ)
【chà bù duō】
01
Gần giống nhau; tương tự.
Similar; about the same.
1.相差有限;相似。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gần giống, gần như, hầu như
Almost, nearly
2.大概;几乎。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gần giống nhau, tương tự
Similar, almost the same
3.“差不多的”,指一般的﹑普通的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差不多
chà
差
bu
不
duō
多
Các từ liên quan
差一点
差三错四
差不点
差不离
差之毫厘,失之千里
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
- Các biến thể:
- 荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
