Bản dịch của từ 帅 trong tiếng Việt và Anh
帅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
帅(Tính từ)
英俊;潇洒;漂亮
Đẹp; đẹp trai; anh tuấn
Handsome; dashing; stylish
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
举止潇洒、有风度
Đẹp; đẹp mắt; phong độ; cuốn hút
Handsome; stylish; dashing; having a suave, attractive bearing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
帅(Danh từ)
军队中最高的指挥员
Soái; thống soái; chỉ huy
Marshal; highest military commander (e.g., field marshal)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Shuài) 姓
Họ Soái
Shuài — a Chinese surname 'Shuai' (Soái in Vietnamese); also a common character meaning 'handsome' or 'commander' in other contexts, but here used as a family name.
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
- Các biến thể:
- 帥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 帅 mang nghĩa 'đẹp trai', 'lãnh đạo' với hình dáng đơn giản gồm các nét thẳng và móc, gợi nhớ hình ảnh một người đứng thẳng tự tin và phong cách. Hướng dẫn nhớ bạn có thể tưởng tượng “miệng hè oi bức” (口 + 夏) – mặc dù 夏 không nằm trong chữ này nhưng cũng gần gũi về các nét phức tạp hơn dễ gây nhầm lẫn. Người Việt thường nhầm chữ 帅 với những chữ cùng bộ y (巾) như 帛, 帽 vì nét nhỏ và số nét gần tương tự. Ngoài ra, 帅 ít khi dùng trong nhiều từ ghép, thường gặp trong từ như 帅哥 (chàng trai đẹp) hay 帅才 (thiên tài), nên dễ quên hoặc dịch sai thành từng chữ mà không hiểu sắc thái khá “ngầu” của từ này. Phát âm chữ 帅 theo tiếng Phổ thông là shuǎi (bình giọng), dễ bị nhầm với shāi hay shuài vì âm cuối tương tự, nhớ rằng âm này không phải là shāi hoặc shùai. Ngoài ra, có các biến thể phát âm trong tiếng Quảng Đông (seoi3) và Tiều Châu (suê3, zug4). Bí quyết nhỏ để nhớ: cứ tưởng tượng một “chàng trai đứng thẳng, tươi cười tự tin” khi thấy chữ này – đẹp trai là phong cách, không thể nhầm!
Từ 帅 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '佩巾也' (có nghĩa là 'đeo khăn'), với các bộ phận bao gồm '巾' và '𠂤'. Lịch sử ghi nhận chữ này đã được sử dụng để chỉ người lãnh đạo, chỉ huy. Hiện nay, 帥 mang ý nghĩa 'thủ lĩnh' hay 'anh hùng', thể hiện sự tôn kính và quyền uy trong xã hội.
Chữ Hán 帅 mang nghĩa 'đẹp trai', 'lãnh đạo' với hình dáng đơn giản gồm các nét thẳng và móc, gợi nhớ hình ảnh một người đứng thẳng tự tin và phong cách. Hướng dẫn nhớ bạn có thể tưởng tượng “miệng hè oi bức” (口 + 夏) – mặc dù 夏 không nằm trong chữ này nhưng cũng gần gũi về các nét phức tạp hơn dễ gây nhầm lẫn. Người Việt thường nhầm chữ 帅 với những chữ cùng bộ y (巾) như 帛, 帽 vì nét nhỏ và số nét gần tương tự. Ngoài ra, 帅 ít khi dùng trong nhiều từ ghép, thường gặp trong từ như 帅哥 (chàng trai đẹp) hay 帅才 (thiên tài), nên dễ quên hoặc dịch sai thành từng chữ mà không hiểu sắc thái khá “ngầu” của từ này. Phát âm chữ 帅 theo tiếng Phổ thông là shuǎi (bình giọng), dễ bị nhầm với shāi hay shuài vì âm cuối tương tự, nhớ rằng âm này không phải là shāi hoặc shùai. Ngoài ra, có các biến thể phát âm trong tiếng Quảng Đông (seoi3) và Tiều Châu (suê3, zug4). Bí quyết nhỏ để nhớ: cứ tưởng tượng một “chàng trai đứng thẳng, tươi cười tự tin” khi thấy chữ này – đẹp trai là phong cách, không thể nhầm!
Từ 帅 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '佩巾也' (có nghĩa là 'đeo khăn'), với các bộ phận bao gồm '巾' và '𠂤'. Lịch sử ghi nhận chữ này đã được sử dụng để chỉ người lãnh đạo, chỉ huy. Hiện nay, 帥 mang ý nghĩa 'thủ lĩnh' hay 'anh hùng', thể hiện sự tôn kính và quyền uy trong xã hội.
