Bản dịch của từ 帘栅流 trong tiếng Việt và Anh
帘栅流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
帘栅流(Danh từ)
【lián zhà liú】
01
一种用于控制水流或气流的装置,通常用于水利工程或通风系统中。
Dòng điện lưới chắn; màn chắn dòng chảy
A device used to control the flow of water or air, commonly applied in hydraulic engineering or ventilation systems.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帘栅流
lián
帘
zhà
栅
liú
流
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 簾
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ丨
