Bản dịch của từ 師 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Danh từ)

shī
01

(會意。从帀,从𠂤。𠂤(duī)是小土山,帀(zā)是包圍。四下裏都是小土山,表示衆多。本義:古代軍隊編制的一級。二千五百人爲一師)

(Hình hội ý) Chữ ghép từ '' (bao quanh) và '𠂤' (đồi đất nhỏ), tượng trưng cho nhiều đồi đất bao quanh, nghĩa gốc là đơn vị quân đội cổ đại gồm 2500 người.

(Ideogram) Composed from '' (enclosure) and '𠂤' (small mound), indicating many small mounds surrounding; original meaning: a military unit of 2500 soldiers in ancient times.

Ví dụ
02

同本義

Đơn vị quân đội cấp sư, gồm khoảng 2500 quân lính (như một 'đội quân lớn' trong quân đội cổ xưa).

Division; a military unit of about 2500 soldiers.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

師今爲隸屬於軍的單位,下轄若干旅或團

Đơn vị quân đội hiện đại trực thuộc quân đội, gồm nhiều lữ đoàn hoặc đoàn.

A military unit subordinate to the army, commanding several brigades or regiments.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

泛指軍隊

Quân đội nói chung, như đội quân, lực lượng chiến đấu.

Army; troops.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

軍師

Quân sư, người tư vấn chiến lược trong quân đội, giống như 'bộ não' của tướng lĩnh.

Strategist; military advisor.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

民衆,徒衆

Quần chúng, đám đông người, tập hợp nhiều người như 'đám đông' hay 'đám người'.

The masses; a crowd of people.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

古代行政區劃單位

Đơn vị hành chính cổ đại, tương tự như khu vực hay quận.

Ancient administrative division.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

老師

Thầy giáo, người truyền đạt kiến thức và hướng dẫn học trò.

Teacher; master.

Ví dụ
09

對僧、尼、道士的尊稱。

Danh xưng tôn kính dành cho các vị tăng, ni, đạo sĩ như 'thầy' trong chùa hoặc đạo quán.

Honorific title for monks, nuns, Taoist priests; Master.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

長,首領

Người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm hoặc đơn vị.

Leader; chief.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

亦以稱專司一事的神道或官員

Chức quan hoặc thần linh chuyên trách một lĩnh vực cụ thể.

Official or deity in charge of a particular domain.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

12

首都,京城

Thủ đô, kinh đô, thành phố lớn nhất của một quốc gia.

Capital city.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

13

擅長某種技術或在某個領域裏有特殊技能的人

Người có kỹ năng chuyên môn cao trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó.

A person skilled in a certain trade or profession.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

14

樂師;樂官

Nhạc sĩ, người chơi hoặc sáng tác nhạc trong các buổi biểu diễn.

Musician.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

15

學習的榜樣。

Mẫu mực để học tập, tấm gương để noi theo.

Model; fine example.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

16

Họ (tên họ của người).

Surname.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

shī
01

效法;學習

Học theo, noi gương, bắt chước để tiến bộ.

Imitate; learn from.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

出兵征伐,進軍

Dẫn quân đi đánh, xuất quân tiến hành chiến tranh.

Dispatch troops; march to war.

Ví dụ
師
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
帀, 师, 獅, 𠂤, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱, 𱀃
Hình thái radical:
⿰,𠂤,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép