Bản dịch của từ 師 trong tiếng Việt và Anh
師

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
師(Danh từ)
(會意。从帀,从𠂤。𠂤(duī)是小土山,帀(zā)是包圍。四下裏都是小土山,表示衆多。本義:古代軍隊編制的一級。二千五百人爲一師)
(Hình hội ý) Chữ ghép từ '帀' (bao quanh) và '𠂤' (đồi đất nhỏ), tượng trưng cho nhiều đồi đất bao quanh, nghĩa gốc là đơn vị quân đội cổ đại gồm 2500 người.
(Ideogram) Composed from '帀' (enclosure) and '𠂤' (small mound), indicating many small mounds surrounding; original meaning: a military unit of 2500 soldiers in ancient times.
同本義
Đơn vị quân đội cấp sư, gồm khoảng 2500 quân lính (như một 'đội quân lớn' trong quân đội cổ xưa).
Division; a military unit of about 2500 soldiers.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
師今爲隸屬於軍的單位,下轄若干旅或團
Đơn vị quân đội hiện đại trực thuộc quân đội, gồm nhiều lữ đoàn hoặc đoàn.
A military unit subordinate to the army, commanding several brigades or regiments.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
泛指軍隊
Quân đội nói chung, như đội quân, lực lượng chiến đấu.
Army; troops.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
軍師
Quân sư, người tư vấn chiến lược trong quân đội, giống như 'bộ não' của tướng lĩnh.
Strategist; military advisor.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
民衆,徒衆
Quần chúng, đám đông người, tập hợp nhiều người như 'đám đông' hay 'đám người'.
The masses; a crowd of people.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
古代行政區劃單位
Đơn vị hành chính cổ đại, tương tự như khu vực hay quận.
Ancient administrative division.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
老師
Thầy giáo, người truyền đạt kiến thức và hướng dẫn học trò.
Teacher; master.
對僧、尼、道士的尊稱。
Danh xưng tôn kính dành cho các vị tăng, ni, đạo sĩ như 'thầy' trong chùa hoặc đạo quán.
Honorific title for monks, nuns, Taoist priests; Master.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
長,首領
Người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm hoặc đơn vị.
Leader; chief.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
亦以稱專司一事的神道或官員
Chức quan hoặc thần linh chuyên trách một lĩnh vực cụ thể.
Official or deity in charge of a particular domain.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
首都,京城
Thủ đô, kinh đô, thành phố lớn nhất của một quốc gia.
Capital city.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
擅長某種技術或在某個領域裏有特殊技能的人
Người có kỹ năng chuyên môn cao trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó.
A person skilled in a certain trade or profession.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
樂師;樂官
Nhạc sĩ, người chơi hoặc sáng tác nhạc trong các buổi biểu diễn.
Musician.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
學習的榜樣。
Mẫu mực để học tập, tấm gương để noi theo.
Model; fine example.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ (tên họ của người).
Surname.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
師(Động từ)
效法;學習
Học theo, noi gương, bắt chước để tiến bộ.
Imitate; learn from.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
出兵征伐,進軍
Dẫn quân đi đánh, xuất quân tiến hành chiến tranh.
Dispatch troops; march to war.
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 帀, 师, 獅, 𠂤, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱, 𱀃
- Hình thái radical:
- ⿰,𠂤,帀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 師 (sư) tượng hình một người đứng bên cạnh chiếc khăn phủ đầu biểu tượng cho người thầy, người dẫn dắt và truyền đạt kiến thức. Hình dạng gồm bộ bối 帀 và chữ nhân đứng ⿰𠂤 tạo cảm giác như người thầy đứng bên bàn học, dễ ghi nhớ qua hình ảnh 'mẹ dạy con học' để liên tưởng sinh động. Người Việt hay nhầm lẫn 師 với các chữ cùng bộ mịch như 帐, 帽 vì thanh nét gần giống, hoặc phát âm dễ nhầm sang âm 'shī' trong tiếng Trung Đài/Phúc Kiến. Cần chú ý không dịch thủ công '师父' thành 'cha thầy' mà nên hiểu là 'thầy giáo' hoặc 'thầy dạy nghề'. Phát âm chuẩn chữ 師 là shī (âm bánh bèo giọng nhẹ, thanh cao) nên tránh nhầm với shá hoặc shà có thanh khác câu trúc khác. Các tổ hợp phổ biến như 師傅 (thầy), 師範學校 (trường sư phạm) giúp bạn luyện tập và hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Mẹo để nhớ tốt là tưởng tượng miệng hẻ oi bức nói chuyện dạy bảo, trẻ con tập viết chữ 師 bằng nét cọ mềm mại. Với lòng kiên nhẫn và những mẩu truyện nhỏ dễ thương, bạn sẽ không còn ngại chữ 師 nữa!
Từ '師' có nguồn gốc từ 《說文解字》, thể hiện ý nghĩa của một đoàn người, cụ thể là hai ngàn năm trăm người. Theo nghĩa cổ, '師' không chỉ đề cập đến sự chỉ huy mà còn là người dạy dỗ. Qua thời gian, từ này đã trở thành biểu tượng cho sự lãnh đạo và giáo dục, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc, nơi nó được dùng để chỉ những người thầy, người chỉ đạo.
Chữ 師 (sư) tượng hình một người đứng bên cạnh chiếc khăn phủ đầu biểu tượng cho người thầy, người dẫn dắt và truyền đạt kiến thức. Hình dạng gồm bộ bối 帀 và chữ nhân đứng ⿰𠂤 tạo cảm giác như người thầy đứng bên bàn học, dễ ghi nhớ qua hình ảnh 'mẹ dạy con học' để liên tưởng sinh động. Người Việt hay nhầm lẫn 師 với các chữ cùng bộ mịch như 帐, 帽 vì thanh nét gần giống, hoặc phát âm dễ nhầm sang âm 'shī' trong tiếng Trung Đài/Phúc Kiến. Cần chú ý không dịch thủ công '师父' thành 'cha thầy' mà nên hiểu là 'thầy giáo' hoặc 'thầy dạy nghề'. Phát âm chuẩn chữ 師 là shī (âm bánh bèo giọng nhẹ, thanh cao) nên tránh nhầm với shá hoặc shà có thanh khác câu trúc khác. Các tổ hợp phổ biến như 師傅 (thầy), 師範學校 (trường sư phạm) giúp bạn luyện tập và hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Mẹo để nhớ tốt là tưởng tượng miệng hẻ oi bức nói chuyện dạy bảo, trẻ con tập viết chữ 師 bằng nét cọ mềm mại. Với lòng kiên nhẫn và những mẩu truyện nhỏ dễ thương, bạn sẽ không còn ngại chữ 師 nữa!
Từ '師' có nguồn gốc từ 《說文解字》, thể hiện ý nghĩa của một đoàn người, cụ thể là hai ngàn năm trăm người. Theo nghĩa cổ, '師' không chỉ đề cập đến sự chỉ huy mà còn là người dạy dỗ. Qua thời gian, từ này đã trở thành biểu tượng cho sự lãnh đạo và giáo dục, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc, nơi nó được dùng để chỉ những người thầy, người chỉ đạo.
