Bản dịch của từ 帶 trong tiếng Việt và Anh
帶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
帶(Danh từ)
(象形。小篆字形,上面表示束在腰間的一根帶子和用帶的兩端打成的結。下面象垂下的鬚子,有裝飾作用。本義:大帶,束衣的腰帶)
(Chữ tượng hình: phần trên là cái đai thắt ngang eo, phần dưới là tua trang trí như râu) dây đai lớn dùng để thắt quần áo, dễ nhớ như 'đai lưng' trong tiếng Việt.
(Pictograph: upper part shows a belt tied at the waist with knots, lower part decorative tassels) a large belt used to fasten clothes.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
同本義
Dây đai rộng, như cái dây thắt lưng của quý tộc ngày xưa, dễ nhớ như 'đai' trong 'đai ốc' giữ chặt.
Broad belt
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
泛指狹長形條狀物
Dây dài hẹp, hình dạng như dải ruy băng hay dây thắt, ví dụ như dây thắt quần, dây giày, dễ liên tưởng đến 'dải' trong tiếng Việt.
Belt
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
根據緯度和溫度把地球表面分爲5個大帶的任一帶。
Vùng phân chia trên bề mặt Trái Đất theo vĩ độ và nhiệt độ, ví dụ như 'vùng ôn đới', tương tự như 'đới' trong 'đới lạnh'.
Zone
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
生物地理區的典型帶狀區。如:海洋濱岸帶;南方生物帶
Vùng sinh học đặc trưng theo dải địa lý, như dải ven biển hay dải sinh vật miền Nam.
Biogeographical zone
以某種特殊性質、作用或成分爲特徵的地球物質(如岩石)的分帶、分層或層系。如:飽和帶
Các lớp hoặc dải đặc trưng của vật chất trên Trái Đất như đá, ví dụ như dải bão hòa, dễ nhớ như 'đới' là lớp, tầng.
Geological zone or stratum
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
輪胎。
Lốp xe, phần bao quanh bánh xe, ví dụ như lốp xe ô tô, dễ nhớ như 'đai' là vòng bao quanh.
Car tire
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
婦科病名。
Tên bệnh phụ khoa liên quan đến khí hư, ví dụ như huyết trắng, khí hư, dễ nhớ như 'đới' trong y học.
Gynecological disease
帶(Động từ)
佩帶
Đeo, mang theo vật gì trên người, ví dụ như đeo kiếm, đai giáp, dễ nhớ như 'đeo đai' trong tiếng Việt.
Wear
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
攜帶
Mang theo, đem theo vật gì khi đi đâu, ví dụ mang theo sách nặng, hoặc mang thói quen vào cuộc sống mới.
Bring
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
撫養。
Nuôi dưỡng, chăm sóc, ví dụ như được một bà nông dân nuôi lớn, dễ nhớ như 'dạy dỗ' trong tiếng Việt.
Bring up
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
引導某人或某物。
Dẫn dắt, chỉ đường cho ai hoặc cái gì, ví dụ như dẫn đường đi, dễ nhớ như 'dẫn đới' nghĩa là dẫn dắt.
Lead
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
兼管
Kiêm nhiệm, đồng thời quản lý, phụ trách một việc nào đó.
Also; be concurrently in charge of; look after
具有某種標誌或特徵。
Có đặc điểm hoặc dấu hiệu nhận biết, ví dụ như quả cam có lá, dễ nhớ như 'đặc đới' nghĩa là có đặc điểm.
Have
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
帶(Trạng từ)
表示兩個動作同時進行,相當於「又」。
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, tương đương với 'cũng', ví dụ như vừa nói vừa làm, dễ nhớ như 'đồng thời'.
Also
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示附有較小的數量
Diễn tả có thêm một lượng nhỏ, ví dụ như tuổi ba mươi có thêm chút ít, dễ nhớ như 'một chút' trong tiếng Việt.
And little
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐỚI】
- Các biến thể:
- 㿃, 带, 帯, 𡻺, 𢂸, 𢃄, 𨗼
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 帶 mang ý nghĩa “đeo, mang theo” và có hình dạng khá dễ nhớ với bộ Mịch (巾) tượng trưng cho chiếc khăn hoặc dải vải buộc trên người. Hãy tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) như một chiếc khăn quàng quanh cổ để tránh nắng nóng. Đây là một chữ phức tạp với nhiều nét, dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 帜 hoặc 幔 do nét tương tự nhau, đặc biệt gây khó khăn khi viết chính xác theo thứ tự nét. Người Việt thường hay dịch từ này theo kiểu từng từ một mà quên ý nghĩa tổng thể, dẫn đến dịch sang tiếng Trung kém tự nhiên. Khi phát âm, 帶 đọc là dài4 (dài, dấu sắc) trong tiếng Trung chuẩn, gần giống 'đai' trong tiếng Việt, nhưng tránh nhầm với các âm gần như 带 (dài4) và 待 (dài4) có nghĩa khác nhau. Ngoài ra, chữ này còn nhiều cách đọc khác trong các phương ngữ và tiếng Nhật, Hàn. Một mẹo nhỏ là liên tưởng chữ 帶 như một chiếc đai khoác quanh người, giúp bạn nhớ nhanh cách viết và nghĩa. Hãy chú ý luyện viết đúng thứ tự nét để tránh nhầm lẫn và luyện phát âm chuẩn để không bị lẫn với các từ đồng âm khác, từ đó sử dụng hán tự này thành thạo trong các từ ghép thông dụng như 帶動 (dẫn dắt) hay 帶電 (mang điện).
Từ '帶' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 là '紳', chỉ về dây đai của nam giới và dây lụa của nữ giới. Chữ này thể hiện hình thức của các vật dụng mang theo, với nghĩa cơ bản là 'đai'. Qua thời gian, '帶' không chỉ được sử dụng để chỉ đai mà còn mở rộng sang các nghĩa khác liên quan đến việc mang theo hoặc kết nối.
Hán tự 帶 mang ý nghĩa “đeo, mang theo” và có hình dạng khá dễ nhớ với bộ Mịch (巾) tượng trưng cho chiếc khăn hoặc dải vải buộc trên người. Hãy tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) như một chiếc khăn quàng quanh cổ để tránh nắng nóng. Đây là một chữ phức tạp với nhiều nét, dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 帜 hoặc 幔 do nét tương tự nhau, đặc biệt gây khó khăn khi viết chính xác theo thứ tự nét. Người Việt thường hay dịch từ này theo kiểu từng từ một mà quên ý nghĩa tổng thể, dẫn đến dịch sang tiếng Trung kém tự nhiên. Khi phát âm, 帶 đọc là dài4 (dài, dấu sắc) trong tiếng Trung chuẩn, gần giống 'đai' trong tiếng Việt, nhưng tránh nhầm với các âm gần như 带 (dài4) và 待 (dài4) có nghĩa khác nhau. Ngoài ra, chữ này còn nhiều cách đọc khác trong các phương ngữ và tiếng Nhật, Hàn. Một mẹo nhỏ là liên tưởng chữ 帶 như một chiếc đai khoác quanh người, giúp bạn nhớ nhanh cách viết và nghĩa. Hãy chú ý luyện viết đúng thứ tự nét để tránh nhầm lẫn và luyện phát âm chuẩn để không bị lẫn với các từ đồng âm khác, từ đó sử dụng hán tự này thành thạo trong các từ ghép thông dụng như 帶動 (dẫn dắt) hay 帶電 (mang điện).
Từ '帶' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 là '紳', chỉ về dây đai của nam giới và dây lụa của nữ giới. Chữ này thể hiện hình thức của các vật dụng mang theo, với nghĩa cơ bản là 'đai'. Qua thời gian, '帶' không chỉ được sử dụng để chỉ đai mà còn mở rộng sang các nghĩa khác liên quan đến việc mang theo hoặc kết nối.
